tapeur

Học thuật
Thân thiện
tapeur

Un tapeur demande de l'argent à un ami.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người hay vay tiền: Từ "tapeur" dùng để chỉ một người, thường theo cách nói thân mật hoặc hơi chê bai, thói quen hay xin vay tiền người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Hãy coi chừng hắn ta, đó đúngmột tay hay vay tiền.) (Anh ta có tiếngmột kẻ chuyên đi vay tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái khá tiêu cực, thường dùng trong ngôn ngữ thân mật, suồng sã để chỉ trích hành vi này. (Đừng làm thằng hay xin xỏ nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Tapeuse (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "tapeur".
  • Taper (động từ): có nghĩa gốc là "đánh", "", nhưng trong ngôn ngữ thông tục cũng có nghĩa là "vay", "xin tiền". (Hắn ta lúc nào cũng đang vay tiền bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
  • Quémandeur (danh từ): người hay xin xỏ.
  • Pique-assiette (danh từ, thông tục): kẻ ăn bám.
Từ trái nghĩa
  • Prêteur (danh từ): người cho vay.
tapeur

Un tapeur demande de l'argent à un ami.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) người hay vay tiền