dauby

/'dɔ:bi/
Học thuật
Thân thiện
dauby

A child's dauby painting hangs on the refrigerator.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bôi bác, lem nhem: Dùng để mô tả một bức vẽ, bức tranh hoặc tác phẩm nghệ thuật được thực hiện một cách vụng về, cẩu thả, với các nét cọ dày, không tinh tế thường tạo cảm giác lộn xộn.
    • Dính nhớp nháp: Mô tả trạng thái của một thứ đó bị phủ một lớp chất dính, ướt hoặc sền sệt một cách khó chịu, không đều.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist's early work was criticized for its dauby application of paint. (Tác phẩm đầu tay của họa sĩ đã bị chỉ trích cách màu bôi bác.)
    • He wiped his dauby hands on a rag after fixing the engine. (Anh ấy lau đôi tay dính nhớp nháp dầu mỡ vào một miếng giẻ sau khi sửa động cơ.)
    • The wall had a dauby layer of plaster that needed smoothing. (Bức tường một lớp vữa dính nhớp cần được làm phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dauby brushstrokes": Những nét cọ lem nhem, thô.
    • The painting is characterized by its expressive, dauby brushstrokes. (Bức tranh được đặc trưng bởi những nét cọ thô đầy biểu cảm.) Lưu ý: Trong ngữ cảnh nghệ thuật hiện đại, đôi khi "dauby" có thể mang ý nghĩa tích cực, chỉ phong cách phóng khoáng, mạnh mẽ.
  • "Dauby consistency": Độ đặc sệt, dính.
    • Mix the adhesive until it reaches a dauby consistency. (Trộn chất kết dính cho đến khi đạt được độ đặc sệt dính.)
Biến thể từ gần giống
  • Daub (động từ): Bôi, trát, quệt một cách vụng về hoặc dày.
    • He daubed paint onto the canvas. (Anh ấy bôi sơn lên tấm vải bạt.)
  • Daub (danh từ): Một vết bôi, một lớp trát (thường chỉ vữa, bùn).
    • The hut was made of wattle and daub. (Túp lều được làm bằng cành cây đan bùn trát.)
  • Daubing (danh từ): Hành động bôi, trát; hoặc vật liệu được dùng để trát.
Từ đồng nghĩa
  • Smeary: vết bôi, lem luốc.
  • Messy: Lộn xộn, bừa bãi.
  • Clumsy: Vụng về, hậu đậu (về kỹ thuật).
  • Gooey: Dính sệt.
Từ trái nghĩa
  • Neat: Gọn gàng, sạch sẽ.
  • Precise: Chính xác, tinh tế.
  • Smooth: Nhẵn mịn, trơn tru.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dauby". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm.
dauby

A child's dauby painting hangs on the refrigerator.

tính từ
  1. bôi bác, lem nhem (bức vẽ)
  2. dính nhớp nháp

Từ gần giống