dub

/dʌb/
Học thuật
Thân thiện
dub

The technician will dub the film into Spanish.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lồng tiếng, lồng nhạc: Thay thế hoặc thêm âm thanh gốc (như lời thoại, nhạc nền) của một bộ phim, chương trình truyền hình bằng một bản ghi âm mới, thường bằng một ngôn ngữ khác.
    • Phong tước hiệp sĩ: Trong nghi lễ chính thức, dùng một thanh kiếm chạm nhẹ vào vai ai đó để trao cho họ danh hiệu hiệp sĩ.
    • Đặt biệt danh, gán cho cái tên: Gọi ai đó hoặc cái đó bằng một cái tên hoặc biệt danh đặc biệt, thường không chính thức.
dụ sử dụng
  • Động từ (Lồng tiếng):
    • This Korean drama is dubbed into Vietnamese. (Bộ phim truyền hình Hàn Quốc này được lồng tiếng sang tiếng Việt.)
    • They had to dub the actor's lines because the original audio was unclear. (Họ phải lồng tiếng lại lời thoại của diễn viên âm thanh gốc không .)
  • Động từ (Phong tước):
    • The Queen dubbed him a knight for his services to charity. (Nữ hoàng đã phong tước hiệp sĩ cho ông những đóng góp của ông cho tổ chức từ thiện.)
  • Động từ (Đặt biệt danh):
    • His friends dubbed him "The Professor" because he knew so much. (Bạn bè đặt biệt danh cho anh ấy "Giáo sư" anh ấy biết rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dub over": Lồng tiếng đè lên, thay thế hoàn toàn đoạn âm thanh gốc.
    • The singer's voice was dubbed over in the final version of the song. (Giọng hát của ca sĩ đã bị lồng tiếng đè lên trong bản cuối cùng của bài hát.)
  • "dubbing artist/actor": Nghệ sĩ lồng tiếng.
    • She is a famous dubbing artist for many cartoon characters. ( ấy một nghệ sĩ lồng tiếng nổi tiếng cho nhiều nhân vật hoạt hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dubbing (danh từ): Sự lồng tiếng; bản lồng tiếng.
    • The dubbing in this film is very well done. (Phần lồng tiếng trong phim này được thực hiện rất tốt.)
  • Nickname (danh từ): Biệt danh (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "đặt tên").
  • Knight (danh từ/động từ): Hiệp sĩ; phong tước hiệp sĩ.
Từ đồng nghĩa
  • (Lồng tiếng): Voice-over (lồng tiếng thuyết minh), rerecord (ghi âm lại).
  • (Phong tước): Knight, confer a knighthood.
  • (Đặt tên): Nickname, call, label.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dub in: Lồng vào, chèn (âm thanh) vào.
    • Sound effects were dubbed in during post-production. (Các hiệu ứng âm thanh được lồng vào trong quá trình hậu kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dub" với nghĩa này trong tiếng Anh.
dub

The technician will dub the film into Spanish.

danh từ
  1. vũng sâu (ở những dòng suối)
  2. (từ lóng) vũng lầy; ao
ngoại động từ
  1. phong tước hiệp sĩ (cho ai, bằng cách lấy gươm nhẹ vào vai)
  2. phong cho cái tên; gán cho cái tên, đặt cho cái tên
    • to dub somebody quack
      gán cho ai cái tên lang băm
  3. bôi mỡ (vào da thuộc)
  4. sang sửa (con ruồi giả làm mồi câu)
ngoại động từ
  1. (điện ảnh) lồng tiếng, lồng nhạc vào phim