daba

Học thuật
Thân thiện
daba

A student learns the Daba language in a classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Daba: Một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Chadic, được sử dụng chủ yếu bởi người Dabakhu vực phía nam Hồ Chad, thuộc Cameroon Nigeria ngày nay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Daba is one of the many Chadic languages in Africa. (Daba một trong số nhiều ngôn ngữ Chadic ở Châu Phi.)
    • Linguists are studying the grammar of the Daba language. (Các nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu ngữ pháp của tiếng Daba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Daba language": Cụm từ dùng để chỉ chính xác ngôn ngữ này, phân biệt với các nghĩa khác của từ "daba" trong các ngữ cảnh khác.
    • The Daba language has unique phonetic characteristics. (Ngôn ngữ Daba những đặc điểm ngữ âm độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Chadic languages (n): Nhóm ngôn ngữ Chadic, một nhánh của ngữ hệ Afroasiatic, bao gồm nhiều ngôn ngữ như Hausa, Daba.
  • Daba people (n): Người Daba, nhóm dân tộc sử dụng ngôn ngữ Daba.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt. Từ này một danh từ riêng chỉ tên một ngôn ngữ cụ thể.
Lưu ý
  • "Daba" một danh từ riêng (proper noun) chỉ tên một ngôn ngữ. Trong các ngữ cảnh khác không liên quan đến ngôn ngữ học, từ "daba" có thể mang nghĩa khác ( dụ: trong một số ngôn ngữ địa phương khác, có thể một động từ hoặc danh từ thông thường), nhưng trong phạm vi từ điển này, được định nghĩa một ngôn ngữ.
daba

A student learns the Daba language in a classroom.

Noun
  1. ngôn ngữ Chadic được nóimiền nam hồ chad

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "daba"