davantage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hơn, thêm, hơn nữa: Dùng để diễn tả một mức độ, số lượng hoặc cường độ cao hơn so với một cái gì đó đã được đề cập hoặc so sánh.
- Lâu hơn nữa: Dùng để chỉ một khoảng thời gian dài hơn.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhất: Trong văn chương cổ, có thể dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Je n'en sais pas davantage. (Tôi không biết gì hơn nữa về việc đó.)
- Il faut travailler davantage pour réussir. (Phải làm việc nhiều hơn nữa để thành công.)
- Cette solution est davantage efficace. (Giải pháp này hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"davantage que": hơn là, hơn so với. Dùng để so sánh.
- Il aime la musique davantage que la peinture. (Anh ấy thích âm nhạc hơn là hội họa.)
- Cela coûte davantage que je ne pensais. (Cái đó đắt hơn tôi tưởng.)
"ne... pas davantage": không... hơn nữa, không... thêm nữa.
- Je ne peux pas vous en dire davantage. (Tôi không thể nói với bạn thêm gì nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Plus (adv): Hơn, thêm. ("Plus" thông dụng và có phạm vi sử dụng rộng hơn "davantage". "Davantage" thường dùng với động từ hoặc trong so sánh hơn, ít dùng trước tính từ so sánh hơn).
- Encore (adv): Vẫn, còn, nữa. (Có thể dùng để yêu cầu thêm số lượng, nhưng "davantage" nhấn mạnh mức độ/ số lượng lớn hơn trong so sánh).
Từ đồng nghĩa
- Plus: hơn, thêm.
- De plus: hơn nữa, thêm vào đó.
- Encore plus: còn hơn nữa.
Lưu ý sử dụng
- "Davantage" thường được dùng thay cho "plus" khi bổ nghĩa cho một động từ, đặc biệt khi tránh lặp từ "plus" trong câu đã có cấu trúc so sánh khác.
- Trong văn phong hiện đại, "davantage" ít khi đứng trước một tính từ hay danh từ. Thay vào đó, người ta dùng "plus de" + danh từ.
- J'ai besoin de plus de temps. (Tôi cần thêm thời gian.) [Thông dụng]
- J'ai besoin de davantage de temps. (Tôi cần thêm thời gian.) [Trang trọng hơn]
phó từ
- hơn, thêm, hơn nữa
- Je n'en sais pas davantagetôi biết gì hơn nữa về việc đó
- lâu hơn nữa
- Ne restez pas danvantagechớ ở lại lâu hơn nữa
- (từ cũ, nghĩa cũ) nhất
- Les endroits où l'auteur se complait davantagenhững chỗ mà tác giả thích nhất
- davantage quehơn