nán

  1. rester (davantage)
    • Mời anh nán lại vài hôm nữa
      restez ici encore quelques jours, s'il vous plaît

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nán
Khách nán lại thêm một buổi chiều để uống trà.