nữa

  1. encore
    • Tiến nữa
      avancer encore
    • Chốc nữa
      encore un moment; dans un moment
    • Một lần nữa
      encore une fois
    • Anh còn muốn nữa ?
      que voulez-vous encore ?
  2. davantage; plus
    • Ông ta không còn sống được bao lâu nữa ?
      il ne vivra pas davantage
    • Tôi không còn thì giờ nữa
      je n'ai plus de temps
    • ông ta khôngđây nữa
      il n'est plus ici
  3. même si
    • thất bại nữa cũng không ngã lòng
      ne pas se découragger même si l'on échoue
  4. (arch.) alors
    • ta bất động nữa người sinh nghi (Nguyễn Du)
      si je ne fais rien alors on aura des soupçons

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nữa"

nữa
Tôi còn đi nữa.