dayfly
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phù du: "dayfly" chỉ một loại côn trùng nhỏ, mảnh khảnh với đôi cánh màng mỏng manh. Giai đoạn ấu trùng của chúng sống dưới nước, còn giai đoạn trưởng thành trên cạn thường kéo dài chưa đầy hai ngày. Loài này tượng trưng cho sự ngắn ngủi của cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dayfly lives only for a few hours, but it plays a vital role in the ecosystem. (Con phù du chỉ sống được vài giờ, nhưng nó đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.)
- In literature, the dayfly is often used as a symbol of transience. (Trong văn học, con phù du thường được dùng như một biểu tượng của sự thoáng qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "life of a dayfly": cuộc đời ngắn ngủi như phù du, thường dùng để chỉ những điều tồn tại trong thời gian rất ngắn.
- His fame was like the life of a dayfly, here today and gone tomorrow. (Danh tiếng của anh ấy như cuộc đời của con phù du, hôm nay còn đó nhưng ngày mai đã mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Mayfly (danh từ): một tên gọi khác của "dayfly" trong tiếng Anh, thường dùng phổ biến hơn.
- The mayfly emerged from the river in large numbers. (Con phù du bay lên từ dòng sông với số lượng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Mayfly: như đã giải thích ở trên.
- Ephemeron (danh từ, văn chương): sinh vật hoặc sự vật tồn tại trong thời gian rất ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "dayfly".
Thành ngữ liên quan
- "Like a dayfly": như con phù du, chỉ sự ngắn ngủi, phù du của cuộc sống hoặc sự việc.
- The summer romance was like a dayfly, beautiful but fleeting. (Mối tình mùa hè ấy như con phù du, đẹp nhưng chóng tàn.)