dead end

/'ded'end/
Học thuật
Thân thiện
dead end

The car turned around at the dead end.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngõ cụt, đường cùng: Một con đường hoặc lối đi chỉ một lối vào không lối ra nào khác.
    • Tình trạng bế tắc, nước bí: Một tình huống hoặc quá trình không thể tiến triển thêm hoặc không giải pháp nào khả thi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We turned down a street and realized it was a dead end. (Chúng tôi rẽ vào một con đường nhận ra đó một ngõ cụt.)
    • The research project has hit a dead end; we need new ideas. (Dự án nghiên cứu đã rơi vào bế tắc; chúng ta cần những ý tưởng mới.)
    • Negotiations between the two companies have reached a dead end. (Các cuộc đàm phán giữa hai công ty đã đi vào ngõ cụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a dead-end job": Một công việc không cơ hội thăng tiến hoặc phát triển trong tương lai.
    • He quit his dead-end job to start his own business. (Anh ấy bỏ công việc bế tắc để bắt đầu kinh doanh riêng.)
  • "to come to a dead end": Đạt đến điểm không thể tiến xa hơn được nữa.
    • Every lead in the investigation came to a dead end. (Mọi manh mối trong cuộc điều tra đều dẫn đến ngõ cụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead-end (tính từ): Mô tả một con đường hoặc một tình huống không lối thoát hoặc tương lai.
    • They live on a dead-end street. (Họ sống trên một con đường cụt.)
    • He felt trapped in a dead-end relationship. (Anh ấy cảm thấy mắc kẹt trong một mối quan hệ bế tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cul-de-sac: Ngõ cụt (thường dùng cho đường phố).
  • Impasse: Thế , tình trạng bế tắc (thường trong đàm phán, thảo luận).
  • Stalemate: Thế bế tắc, bất phân thắng bại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "dead end".)

Thành ngữ liên quan
  • To be at a dead end: Ở trong tình trạng bế tắc, không lối thoát.
    • After months of searching, the detectives admitted they were at a dead end. (Sau nhiều tháng tìm kiếm, các điều tra viên thừa nhận họ đã bế tắc.)
dead end

The car turned around at the dead end.

danh từ
  1. đường cùng, ngõ cụt
  2. nước bí, tình trạng bế tắc không lối thoát