dead end

/'ded'end/
danh từ
  1. đường cùng, ngõ cụt
  2. nước bí, tình trạng bế tắc không lối thoát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dead end"

dead end
The car turned around at the dead end.