cul

Học thuật
Thân thiện
cul

A delivery driver turns his van around in a cul-de-sac.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngõ cụt, đường cụt: Một con đường hoặc lối đi chỉ một lối vào không lối ra ở đầu kia, buộc người đi phải quay trở lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We took a wrong turn and ended up in a cul. (Chúng tôi rẽ nhầm cuối cùng mắc kẹt trong một ngõ cụt.)
    • The alley behind the building is a cul, so you can't drive through it. (Con hẻm phía sau tòa nhà một ngõ cụt, vậy bạn không thể lái xe xuyên qua được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stuck in a cul": bị mắc kẹt trong một tình huống không lối thoát, tương tự như trong một ngõ cụt.
    • Their negotiations have reached a cul. (Cuộc đàm phán của họ đã đi vào ngõ cụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cul-de-sac (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa ngõ cụt, đường cụt.
    • They live in a quiet cul-de-sac. (Họ sống trong một ngõ cụt yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dead end: ngõ cụt, đường cùng (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Blind alley: ngõ cụt, hẻm cụt.
Lưu ý
  • Từ "cul" dạng viết tắt hoặc cách nói ngắn gọn của "cul-de-sac". Tuy nhiên, "cul-de-sac" từ phổ biến trang trọng hơn trong cả văn nói văn viết. "Cul" ít phổ biến hơn thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc kỹ thuật.
cul

A delivery driver turns his van around in a cul-de-sac.

Noun
  1. ngõ cụt (Một ngõ một đầu của không đi được: gọi là đầu chết.)