cul
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngõ cụt, đường cụt: Một con đường hoặc lối đi chỉ có một lối vào và không có lối ra ở đầu kia, buộc người đi phải quay trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We took a wrong turn and ended up in a cul. (Chúng tôi rẽ nhầm và cuối cùng mắc kẹt trong một ngõ cụt.)
- The alley behind the building is a cul, so you can't drive through it. (Con hẻm phía sau tòa nhà là một ngõ cụt, vì vậy bạn không thể lái xe xuyên qua được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be stuck in a cul": bị mắc kẹt trong một tình huống không lối thoát, tương tự như trong một ngõ cụt.
- Their negotiations have reached a cul. (Cuộc đàm phán của họ đã đi vào ngõ cụt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cul-de-sac (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa là ngõ cụt, đường cụt.
- They live in a quiet cul-de-sac. (Họ sống trong một ngõ cụt yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Dead end: ngõ cụt, đường cùng (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Blind alley: ngõ cụt, hẻm cụt.
Lưu ý
- Từ "cul" là dạng viết tắt hoặc cách nói ngắn gọn của "cul-de-sac". Tuy nhiên, "cul-de-sac" là từ phổ biến và trang trọng hơn trong cả văn nói và văn viết. "Cul" ít phổ biến hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc kỹ thuật.
Noun
- ngõ cụt (Một ngõ mà một đầu của nó không đi được: gọi là đầu chết.)