Videodebris

/'debri:/

Học cách sử dụng từ debris trong tiếng Anh để mô tả các mảnh vỡ đống đổ nát một cách chính xác. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt danh từ không đếm được này với các từ gần nghĩa như rubble hay detritus trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Từ các dụ về rác vũ trụ đến mảnh vụn hữu cơ trong tự nhiên, bạn sẽ nắm vững cách dùng debris trong cả đời sống chuyên ngành. Mời bạn theo dõi video để hoàn thiện kỹ năng từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "debris"

debris
The cleanup crew carefully removed the debris from the construction site.