decal

Học thuật
Thân thiện
decal

A child carefully applies a colorful decal to their skateboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình vẽ trên giấy trong để can lại: Một hình ảnh, thiết kế hoặc nhãn được in trên một loại giấy đặc biệt, có thể chuyển sang bề mặt khác (như kính, kim loại, nhựa) bằng cách ẩm hoặc áp lực.
    • Nhãn dán trang trí: Một miếng dán trang trí, thường bằng nhựa hoặc giấy, keo dính sẵnmặt sau, dùng để dán lên các bề mặt như xe hơi, cửa sổ, máy tính để làm đẹp hoặc thể hiện thông điệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He put a decal of his favorite band on his guitar case. (Anh ấy dán một hình đề-can của ban nhạc yêu thích lên hộp đàn guitar.)
    • The new regulations require a safety decal on the back of the truck. (Quy định mới yêu cầu phải nhãn dán an toànphía sau xe tải.)
    • She bought flower decals to decorate her laptop. ( ấy mua những miếng dán hình hoa để trang trí máy tính xách tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waterslide decal": Một loại đề-can đặc biệt được chuyển sang bề mặt bằng cách ngâm trong nước, thường dùng trong mô hình hoặc đồ thủ công.

    • For the model airplane, he carefully applied the waterslide decal. (Đối với mô hình máy bay, anh ấy cẩn thận dán miếng đề-can loại trượt nước.)
  • "Window decal": Nhãn dán cửa sổ, thường được làm từ vinyl, dùng cho mục đích trang trí hoặc quảng cáo.

    • The store's hours were printed on a large window decal. (Giờ mở cửa của cửa hàng được in trên một miếng dán cửa sổ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Decalcomania (n): Kỹ thuật hoặc nghệ thuật chuyển hình ảnh từ giấy sang các bề mặt khác; cũng có thể chỉ sự sưu tập các hình dán này.
  • Sticker (n): Nhãn dán. Từ này rộng hơn thông dụng hơn "decal", thường chỉ bất kỳ miếng dán nào keo sẵn.
  • Transfer (n): Hình chuyển, hình can. Từ này nhấn mạnh vào hành động chuyển hình từ vật mang này sang vật mang khác.
Từ đồng nghĩa
  • Sticker: Nhãn dán.
  • Label: Nhãn, nhãn mác.
  • Emblem: Huy hiệu, phù hiệu (thường chỉ những hình dán mang tính biểu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "decal").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decal").

decal

A child carefully applies a colorful decal to their skateboard.

Noun
  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hình vẽ trên giấy trong để can lại