blemish

/'blemiʃ/
Học thuật
Thân thiện
blemish

A small blemish appears on the girl's cheek.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vết , vết xấu, khuyết điểm: Một dấu hiệu nhỏ trên bề mặt làm hỏng vẻ ngoài hoàn hảo của một thứ đó, đặc biệt trên da hoặc bề mặt của một vật.
    • Vết nhơ, điều đáng tiếc: Một lỗi hoặc thiếu sót làm giảm giá trị hoặc làm ô uế danh tiếng của một người hay một thứ.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm hư, làm hỏng, làm xấu đi: Hành động làm xuất hiện một vết xấu hoặc khuyết điểm trên bề mặt của một thứ đó.
    • Làm nhơ nhuốc, làm ô uế: Hành động làm tổn hại đến danh tiếng hoặc hình ảnh hoàn hảo của ai đó hoặc điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The only blemish on her skin was a tiny freckle. (Vết duy nhất trên da ấy một tàn nhang nhỏ.)
    • His arrest was a blemish on his otherwise clean record. (Việc bị bắt giữ một vết nhơ trên hồ sơ vốn trong sạch của anh ta.)
  • Ngoại động từ:

    • The accident blemished the paintwork of the new car. (Tai nạn đã làm xước lớp sơn của chiếc xe mới.)
    • The scandal blemished the company's reputation for years. (Vụ bê bối đã làm ô uế danh tiếng của công ty trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "without blemish": hoàn hảo, không tì vết.

    • The inspector demanded fruits without blemish. (Người kiểm tra yêu cầu những trái cây không tì vết.)
  • "to be a blemish on something": một vết nhơ đối với điều đó.

    • Corruption remains a serious blemish on the nation's governance. (Tham nhũng vẫn một vết nhơ nghiêm trọng đối với nền quản trị quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Blemished (adj): tì vết, khuyết điểm.
    • The store sold blemished goods at a discount. (Cửa hàng bán những món hàng khuyết tật với giá giảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Flaw (khiếm khuyết), defect (lỗi), imperfection (sự không hoàn hảo), stain (vết bẩn, vết nhơ).
  • Động từ: Mar (làm hư hỏng), spoil (làm hỏng), tarnish (làm ố, làm xỉn màu - thường dùng cho danh tiếng), deface (làm biến dạng bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "blemish".)

blemish

A small blemish appears on the girl's cheek.

danh từ
  1. tật; nhược điểm, thiếu sót
  2. vết nhơ (cho thanh danh, tiếng tăm...)
ngoại động từ
  1. làm hư, làm hỏng, làm xấu
  2. làm nhơ nhuốc, làm ô uế (thanh danh của ai...)

Từ chứa "blemish"