defecate

/'defikeit/
Học thuật
Thân thiện
defecate

The dog is about to defecate on the grass in the park.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi đại tiện, ỉa: Hành động thải chất cặn bã (phân) ra khỏi cơ thể qua hậu môn.
    • Làm trong, lọc (nghĩa bóng): (Nghĩa ít dùng) Loại bỏ những phần xấu, không tinh khiết.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chính):
    • It is important to defecate regularly for good health. (Đi đại tiện đều đặn quan trọng cho sức khỏe tốt.)
    • The doctor asked if the patient had any difficulty defecating. (Bác sĩ hỏi bệnh nhân gặp khó khăn khi đi đại tiện không.)
  • Động từ (nghĩa bóng):
    • The poet sought to defecate his thoughts of all anger. (Nhà thơ tìm cách thanh lọc tâm trí mình khỏi mọi sự giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to defecate on" (nghĩa bóng, mang tính xúc phạm): coi thường, khinh miệt một cách thô bạo.
    • He defecated on all the rules we had established. (Hắn ta đã coi thường tất cả các quy tắc chúng tôi đã đặt ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Defecation (danh từ): sự đại tiện.
    • Pain during defecation can be a sign of a medical problem. (Đau khi đại tiện có thể dấu hiệu của một vấn đề y tế.)
  • Defecator (danh từ): người đại tiện (thường dùng trong văn bản y khoa hoặc kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Have a bowel movement: đi đại tiện (cụm từ trang trọng/y khoa).
  • Excrete: bài tiết (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nước tiểu mồ hôi).
  • Egest: tống chất thải ra ngoài (từ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ "defecate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "defecate")

Lưu ý sử dụng
  • "Defecate" một từ mang tính học thuật, y khoa hoặc trang trọng. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta sử dụng các cách nói gián tiếp, lịch sự hơn như "go to the bathroom", "use the restroom", hoặc các từ thông tục hơn như "poop" (cho trẻ em) hay "shit" (thô tục).
defecate

The dog is about to defecate on the grass in the park.

ngoại động từ
  1. gạn, lọc, làm trong ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. thải ra (cặn...); sửa chữa, chừa, giũ sạch (tội lỗi...)
  3. ỉa ra

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "defecate"