defective

/di'fektiv/
Học thuật
Thân thiện
defective

The customer returned the defective toaster to the store.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • khuyết điểm, lỗi, không hoàn hảo: Dùng để mô tả một vật, sản phẩm hoặc hệ thống một hoặc nhiều lỗi, thiếu sót khiến không hoạt động đúng như dự định.
    • Khiếm khuyết, không hoàn toàn: Dùng để mô tả một khả năng, chức năng hoặc đặc điểm của con người bị suy giảm hoặc không đầy đủ.
    • (Ngôn ngữ học) Khuyết thiếu: Dùng để chỉ một loại động từ hình thái không đầy đủ ( dụ: không tất cả các thì, thể).
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Người khiếm khuyết: Một người bị coi khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần. (Lưu ý: Cách dùng này có thể mang tính xúc phạm nên tránh trong giao tiếp thông thường.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The factory recalled thousands of defective airbags. (Nhà máy đã thu hồi hàng nghìn túi khí lỗi.)
    • He was born with a defective heart valve. (Anh ấy sinh ra đã van tim khiếm khuyết.)
    • The English modal verbs like "can" or "must" are defective verbs. (Các động từ tình thái tiếng Anh như "can" hay "must" những động từ khuyết thiếu.)
  • Danh từ:

    • The old law used the term "defective" to describe people with learning difficulties. (Luật dùng thuật ngữ "người khiếm khuyết" để mô tả những người gặp khó khăn trong học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be defective in something": khiếm khuyết về mặt đó.
    • The theory is defective in its basic assumptions. (Lý thuyết này khiếm khuyết trong những giả định cơ bản của .)
Biến thể từ gần giống
  • Defect (n): khuyết điểm, lỗi, tật.
    • There is a minor defect in the paintwork. ( một khuyết điểm nhỏ trong lớp sơn.)
  • Defect (v): đào ngũ, bỏ đi.
    • The soldier defected to the enemy. (Người lính đó đào ngũ sang phe địch.)
  • Deficient (adj): thiếu hụt, không đủ (thường về số lượng hoặc chất lượng cần thiết).
    • A diet deficient in vitamins. (Một chế độ ăn thiếu vitamin.)
Từ đồng nghĩa
  • Faulty: hỏng hóc, lỗi (thường về máy móc).
  • Flawed: sai sót, điểm yếu (thường về lập luận, kế hoạch, tính cách).
  • Imperfect: không hoàn hảo.
  • Damaged: bị hư hại.
Từ trái nghĩa
  • Perfect: hoàn hảo.
  • Faultless: không lỗi.
  • Flawless: hoàn mỹ, không tì vết.
  • Functional: hoạt động được, chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "defective")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "defective")

defective

The customer returned the defective toaster to the store.

tính từ
  1. thiếu sót, nhược điểm; tật xấu, khuyết điểm; kém, không hoàn toàn
    • a defective memory
      trí nhớ kém
  2. (ngôn ngữ học) khuyết điểm
    • a defective verb
      động từ khuyết thiếu
danh từ
  1. người tật
    • a mental defective
      người kém thông minh
  2. (ngôn ngữ học) động từ khuyết thiếu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "defective"