faulty

/'fɔ:lti/
tính từ
  1. thiếu sót, mắc khuyết điểm
  2. mắc lỗi
  3. không tốt, không chính xác
  4. (điện học) bị (mạch)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

faulty
The mechanic identified a faulty wire in the car's engine.