dogger
/'dɔgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Địa chất, Địa lý) Thông đoge, thông Jura giữa: "dogger" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một tầng địa chất cụ thể trong kỷ Jura.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les fossiles sont abondants dans le dogger. (Hóa thạch rất phong phú trong tầng thông đoge.)
- Cette couche géologique correspond au dogger. (Lớp địa chất này tương ứng với thông Jura giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étage du Dogger": Giai đoạn Dogger, một thuật ngữ chính xác hơn trong niên đại địa chất.
- L'étage du Dogger est riche en ammonites. (Giai đoạn Dogger rất giàu hóa thạch ammonite.)
Biến thể và từ gần giống
- Doggerien (adj): thuộc về tầng Dogger.
- Des dépôts doggeriens. (Các trầm tích thuộc tầng Dogger.)
Từ đồng nghĩa
- Jurassique moyen: Kỷ Jura giữa (cách gọi thông thường hơn, ít chuyên môn).
- Oolithe ferrugineuse: Đá vôi oolit sắt (một loại đá đặc trưng của tầng này ở một số khu vực).
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) thông đoge, thông jura giữa