dogger

/'dɔgə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Địa chất, Địa lý) Thông đoge, thông Jura giữa: "dogger" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một tầng địa chất cụ thể trong kỷ Jura.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les fossiles sont abondants dans le dogger. (Hóa thạch rất phong phú trong tầng thông đoge.)
    • Cette couche géologique correspond au dogger. (Lớp địa chất này tương ứng với thông Jura giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étage du Dogger": Giai đoạn Dogger, một thuật ngữ chính xác hơn trong niên đại địa chất.
    • L'étage du Dogger est riche en ammonites. (Giai đoạn Dogger rất giàu hóa thạch ammonite.)
Biến thể từ gần giống
  • Doggerien (adj): thuộc về tầng Dogger.
    • Des dépôts doggeriens. (Các trầm tích thuộc tầng Dogger.)
Từ đồng nghĩa
  • Jurassique moyen: Kỷ Jura giữa (cách gọi thông thường hơn, ít chuyên môn).
  • Oolithe ferrugineuse: Đá vôi oolit sắt (một loại đá đặc trưng của tầng nàymột số khu vực).
danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) thông đoge, thông jura giữa

Từ gần giống