den
/den/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hang, ổ (của thú dữ): Nơi trú ẩn, sinh sống của động vật hoang dã, đặc biệt là thú ăn thịt.
- Sào huyệt, hang ổ (của kẻ xấu): Nơi ẩn náu hoặc tụ tập của những người tham gia vào các hoạt động bí mật, bất hợp pháp hoặc đáng ngờ.
- Phòng nhỏ, góc riêng tư: Một căn phòng nhỏ, thường được sử dụng riêng tư để thư giãn, đọc sách hoặc làm việc yên tĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bear returned to its den for the winter. (Con gấu trở về hang của nó để ngủ đông.)
- The police raided the thieves' den. (Cảnh sát đột kích vào sào huyệt của bọn trộm.)
- He retreated to his den to read a book. (Anh ấy rút về phòng riêng để đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Den of iniquity/vice": Sào huyệt của tội lỗi/trụy lạc. Cụm từ này nhấn mạnh một nơi chứa đầy các hoạt động phi đạo đức.
- The old warehouse was known as a den of iniquity. (Nhà kho cũ được biết đến như một sào huyệt của tội lỗi.)
"Lair" vs. "Den": "Lair" thường chỉ hang ổ tạm thời hoặc nơi ẩn náu của thú dữ hoặc kẻ xấu, trong khi "den" thường chỉ nơi cư trú lâu dài, thân thuộc hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Denizen (n): Cư dân, sinh vật thường trú (đặc biệt dùng cho động vật hoặc thực vật của một khu vực).
- Owls are denizens of the night. (Cú là những cư dân của màn đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Lair: Hang ổ, nơi ẩn náu (của thú hoặc kẻ xấu).
- Hideout: Nơi ẩn náu.
- Study: Phòng làm việc, phòng đọc sách (nghĩa gần với "phòng nhỏ riêng tư").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "den" với tư cách là động từ. "Den" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "A lion's den": Hang sư tử. Thành ngữ này thường dùng để ám chỉ một nơi hoặc tình huống nguy hiểm, đầy thử thách.
- Walking into that board meeting felt like entering a lion's den. (Bước vào cuộc họp hội đồng quản trị đó cảm giác như bước vào hang sư tử.)
danh từ
- hang (thú dữ); sào huyệt (của bọn cướp)
- căn phòng nhỏ bẩn thỉu, nhà lụp xụp bẩn thỉu
- (thông tục) phòng nhỏ riêng để làm việc