delayer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trì hoãn, người làm chậm trễ: "delayer" chỉ một người có thói quen hoặc hành động làm chậm trễ một việc gì đó, thường là cố ý hoặc do thiếu quyết đoán.
Ví dụ sử dụng
- (Dự án thất bại vì người quản lý là một kẻ trì hoãn khét tiếng.)
- (Là một người hay trì hoãn, cô ấy luôn trì hoãn công việc của mình đến phút cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a habitual delayer": là một người trì hoãn theo thói quen.
- He is a habitual delayer who never meets deadlines. (Anh ấy là một người trì hoãn theo thói quen, không bao giờ hoàn thành đúng hạn.)
"the delayer's mindset": tư duy của người trì hoãn.
- The delayer's mindset often leads to missed opportunities. (Tư duy của người trì hoãn thường dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.)
Biến thể và từ gần giống
Delay (danh từ/động từ): sự chậm trễ / làm chậm trễ.
- There was a delay in the flight schedule. (Có sự chậm trễ trong lịch trình chuyến bay.)
Delaying (tính từ): mang tính trì hoãn.
- His delaying tactics frustrated everyone. (Chiến thuật trì hoãn của anh ấy khiến mọi người bực bội.)
Từ đồng nghĩa
- Procrastinator: người trì hoãn, người chần chừ (thường nhấn mạnh việc trì hoãn công việc một cách có ý thức).
- Staller: người làm chậm trễ, người kéo dài thời gian.
- Dawdler: người lề mề, người làm việc chậm chạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put off: trì hoãn.
- She always puts off her homework until Sunday night. (Cô ấy luôn trì hoãn bài tập về nhà đến tối Chủ nhật.)
Hold up: làm chậm trễ.
- The traffic accident held up the delivery for hours. (Tai nạn giao thông đã làm chậm trễ việc giao hàng trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
Kick the can down the road: trì hoãn giải quyết một vấn đề.
- Instead of fixing the issue, they kept kicking the can down the road. (Thay vì giải quyết vấn đề, họ cứ liên tục trì hoãn.)
Drag one's feet: cố tình làm chậm hoặc trì hoãn.
- The government is dragging its feet on implementing new policies. (Chính phủ đang cố tình trì hoãn việc thực thi các chính sách mới.)