dealer

/'di:lə/
danh từ
  1. người buôn bán
    • a dealer in old clothes
      người buôn bán quần áo
  2. người chia bài
  3. người đối xử, người ăn ở, người xử sự
    • a plain dealer
      người chân thực, thẳng thắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dealer"

dealer
The dealer shuffles the cards before dealing them to the players.