deleatur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Dấu bỏ (trong ngành in): "deleatur" là một thuật ngữ chuyên ngành in ấn, dùng để chỉ một loại ký hiệu hoặc dấu hiệu cho biết một phần văn bản cần được xóa bỏ hoặc loại bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le correcteur a ajouté un deleatur sur le mot en trop. (Người hiệu đính đã thêm một dấu bỏ lên từ thừa.)
- Dans les épreuves, le deleatur indique clairement ce qui doit être supprimé. (Trong các bản in thử, dấu bỏ cho biết rõ ràng phần nào cần được xóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marquer d'un deleatur": Đánh dấu bằng dấu bỏ.
- L'éditeur a marqué toute la phrase d'un deleatur. (Biên tập viên đã đánh dấu toàn bộ câu bằng dấu bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Délétion (n.f): Sự xóa bỏ, sự loại bỏ (một từ, một đoạn văn bản).
- Signe de correction (n.m): Dấu hiệu sửa chữa (thuật ngữ chung hơn trong hiệu đính).
Từ đồng nghĩa
- Signe d'effacement: Dấu hiệu xóa.
- Marque de suppression: Ký hiệu loại bỏ.
Lưu ý
- Từ "deleatur" là một danh từ gốc Latin, được sử dụng trong tiếng Pháp chủ yếu như một thuật ngữ kỹ thuật của ngành in ấn và xuất bản. Nó không thay đổi hình thức theo số ít hay số nhiều (không đổi).
danh từ giống đực (không đổi)
- (ngành in) dấu bỏ