délétère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Độc, có hại cho sức khỏe: Chỉ tính chất gây hại trực tiếp đến sức khỏe thể chất hoặc sự sống.
- Độc hại (nghĩa bóng): Chỉ tính chất gây tác động xấu, làm suy yếu hoặc hủy hoại về mặt tinh thần, đạo đức hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les vapeurs délétères de cette usine inquiètent les habitants. (Những hơi khí độc hại từ nhà máy này khiến cư dân lo ngại.)
- L'influence délétère de ces idées peut corrompre la jeunesse. (Ảnh hưởng độc hại của những tư tưởng này có thể làm hư hỏng giới trẻ.)
- Une substance délétère pour l'environnement. (Một chất độc hại đối với môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"effet délétère": tác động độc hại, hậu quả tai hại.
- La pollution a un effet délétère sur la biodiversité. (Ô nhiễm có tác động độc hại lên đa dạng sinh học.)
"caractère délétère": tính chất độc hại.
- Le caractère délétère de cette politique est évident. (Tính chất độc hại của chính sách này là rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Délétériété (danh từ giống cái): tính độc hại.
- La délétériété d'un produit. (Tính độc hại của một sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Nocif (adj): có hại.
- Toxique (adj): độc.
- Néfaste (adj): bất lợi, gây hại (thường dùng trong nghĩa bóng).
- Pernicieux (adj): nguy hại (nhấn mạnh sự hủy hoại dần dần).
Từ trái nghĩa
- Bénéfique (adj): có lợi.
- Salutaire (adj): lành mạnh, bổ ích.
- Inoffensif (adj): vô hại.
Các cụm từ liên quan
Agent délétère: tác nhân độc hại.
- Ce produit chimique est un agent délétère reconnu. (Hóa chất này là một tác nhân độc hại đã được công nhận.)
Impact délétère: tác động độc hại.
- L'impact délétère du stress sur la santé. (Tác động độc hại của căng thẳng lên sức khỏe.)
tính từ
- độc, hại sức khỏe
- Gaz délétèrekhí độc
- (nghĩa bóng) độc hại
- Une doctrine délétèremột thuyết độc hại