déluter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Kỹ thuật):
- Nạy trám gắn: Hành động dùng dụng cụ để nạy, tháo hoặc làm bung ra một vật liệu trám, gắn hoặc bịt kín một khe hở hay lỗ hổng nào đó.
- Dỡ than cốc (ở lò khí than): Hành động lấy than cốc đã cháy hết ra khỏi lò khí than sau quá trình sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ouvriers doivent délucter les joints avant de procéder à la réparation. (Các công nhân phải nạy trám gắn các mối nối trước khi tiến hành sửa chữa.)
- Il est temps de délucter le four à gaz. (Đã đến lúc dỡ than cốc ở lò khí than.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Délucter une pièce scellée": Nạy một bộ phận bị niêm phong.
- La procédure exige de délucter la pièce scellée avec précaution. (Quy trình yêu cầu phải nạy bộ phận bị niêm phong một cách thận trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Délutage (danh từ): Hành động nạy trám gắn hoặc dỡ than cốc.
- Le délutage du four est une opération délicate. (Việc dỡ than cốc lò là một thao tác tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Enlever: Lấy ra, tháo ra (nghĩa chung).
- Extraire: Rút ra, khai thác (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp).
Lưu ý
- Từ "déluter" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, bảo trì công nghiệp và luyện kim. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- (kỹ thuật) nạy trám gắn
- (kỹ thuật) dỡ than cốc (ở lò khí than)