délatter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo mè (mái nhà): Hành động tháo dỡ, gỡ bỏ các thanh mè (các thanh gỗ hoặc vật liệu tương tự tạo thành khung đỡ cho mái nhà).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ouvriers doivent délattez la vieille grange avant sa démolition. (Các công nhân phải tháo mè của nhà kho cũ trước khi phá dỡ nó.)
- Après la tempête, il a fallu délattez la partie endommagée du toit. (Sau cơn bão, cần phải tháo phần mè bị hư hỏng của mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "délatter une charpente": tháo dỡ khung mái.
- La première étape de la rénovation est de délattez la charpente pourrie. (Bước đầu tiên của việc cải tạo là tháo dỡ khung mái đã mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Latte (danh từ giống cái): thanh mè, ván lót.
- Les lattes supportent la toiture. (Các thanh mè đỡ mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Défaire la latte: tháo gỡ các thanh mè.
- Enlever les lattes: lấy đi các thanh mè.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- tháo mè (mái nhà)