déliter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xẻ (đá) theo thớ: Hành động cắt hoặc tách đá, đặc biệtđá phiến, dọc theo các lớp tự nhiên hoặc thớ của để tạo ra các tấm mỏng hoặc kích thước mong muốn.
    • Đặt (đá) ngược thớ: Trong xây dựng, hành động đặt một viên đá sao cho các lớp hoặc thớ của nằm vuông góc với hướng chịu lực thông thường, nhằm tăng độ bền.
    • Thay lót nong (cho tằm): Hành động thay thế lớp lót (thường bằng giấy, cây...) trên các nong, giường hoặc khay nuôi tằm để giữ vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Xẻ (đá) theo thớ:

    • Les carriers savent déliter la pierre pour en faire des ardoises. (Những người thợ đá biết xẻ đá theo thớ để làm thành ngói phiến.)
    • Cette roche se délite facilement. (Loại đá này dễ dàng được xẻ theo thớ.)
  • Đặt (đá) ngược thớ:

    • Pour renforcer le mur, le maçon a délit certaines pierres de fondation. (Để gia cố bức tường, người thợ nề đã đặt ngược thớ một số viên đá nền móng.)
  • Thay lót nong (cho tằm):

    • Il faut déliter les clayettes tous les jours pour assurer la propreté des vers à soie. (Phải thay lót nong cho tằm mỗi ngày để đảm bảo vệ sinh cho chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pierre délitée": Đá được đặt ngược thớ.
    • Une assise en pierre délitée est plus résistante à la compression. (Một lớp nền bằng đá đặt ngược thớ thì chịu nén tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Délitage (danh từ giống đực): Hành động xẻ đá theo thớ hoặc đặt đá ngược thớ; sự thay lót nong.
  • Délitable (tính từ): Có thể xẻ được theo thớ (nói về đá).
    • Un schiste délitables. (Một loại đá phiến có thể xẻ theo thớ được.)
Từ đồng nghĩa
  • Fendre (theo thớ): tách, chẻ.
  • Poser en délit (đặt đá): đặt ngược thớ.
  • Renouveler la litière (cho tằm): thay lớp lót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. xẻ (đá) theo thớ
  2. (xây dựng) đặt (đá) ngược thớ
  3. thay lót nong (cho tằm)