délaiter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Loại nước sữa (ở bơ): Hành động tách hoặc loại bỏ phần nước sữa (lactosérum) ra khỏi bơ trong quá trình sản xuất, làm cho bơ trở nên khô và đặc hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le beurrier doit délaiter le beurre frais pour améliorer sa conservation. (Người làm bơ phải loại nước sữa khỏi bơ tươi để cải thiện khả năng bảo quản của nó.)
- Cette étape de la fabrication consiste à délaiter le beurre en le malaxant. (Bước này trong quy trình sản xuất bao gồm việc loại nước sữa khỏi bơ bằng cách nhào nặn nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "délaiter le beurre": cụm từ kỹ thuật phổ biến trong ngành công nghiệp sữa và làm bơ, mô tả một giai đoạn cụ thể trong chế biến.
- Après le barattage, il est essentiel de bien délaiter le beurre. (Sau khi đánh tơi, việc loại nước sữa khỏi bơ một cách kỹ lưỡng là điều cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Délaitage (danh từ giống đực): quá trình hoặc hành động loại nước sữa.
- Le délaitage est une phase cruciale pour obtenir la bonne texture du beurre. (Việc loại nước sữa là một giai đoạn quan trọng để đạt được kết cấu bơ đúng chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Éliminer le petit-lait / le lactosérum: loại bỏ nước sữa.
- Séparer le petit-lait: tách nước sữa.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "délaiter" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, nông nghiệp hoặc ẩm thực liên quan đến quy trình sản xuất bơ. Nó hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
ngoại động từ
- loại nước sữa (ở bơ)