mission

/'miʃn/
Học thuật
Thân thiện
mission

The astronaut completed a mission to repair the satellite.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sứ mệnh, nhiệm vụ đặc biệt: Một mục tiêu hoặc nhiệm vụ quan trọng một người hoặc nhóm người được giao phó hoặc cảm thấy trách nhiệm phải hoàn thành.
    • Phái đoàn, đoàn công tác: Một nhóm người được cử đi để thực hiện một nhiệm vụ chính thức, ngoại giao, hoặc kinh doanh cụ thể.
    • Cơ quan đại diện ngoại giao: Một cơ quan ngoại giao chính thức (như đại sứ quán, công sứ quán) ở nước ngoài.
    • Hoạt động truyền giáo; Hội truyền giáo: Công việc truyền bá tôn giáo, đặc biệt nước ngoài; hoặc tổ chức thực hiện công việc đó.
dụ sử dụng
  • Sứ mệnh, nhiệm vụ:
    • The rescue team's mission was to find the missing hikers. (Nhiệm vụ của đội cứu hộ tìm kiếm những người leo núi mất tích.)
    • She felt her mission in life was to help others. ( ấy cảm thấy sứ mệnh cuộc đời mình giúp đỡ người khác.)
  • Phái đoàn:
    • A trade mission from Vietnam visited the factory. (Một phái đoàn thương mại từ Việt Nam đã đến thăm nhà máy.)
  • Cơ quan ngoại giao:
    • He works at the French mission in Hanoi. (Anh ấy làm việc tại cơ quan đại diện của Pháp Nội.)
  • Truyền giáo:
    • The church supports a mission in Africa. (Nhà thờ hỗ trợ một hội truyền giáochâu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a mission": Đang thực hiện một nhiệm vụ với quyết tâm cao.
    • She's on a mission to finish the report by tonight. ( ấy đang quyết tâm hoàn thành báo cáo trước tối nay.)
  • "mission accomplished": Nhiệm vụ đã hoàn thành.
    • The team leader said, "Mission accomplished," after securing the area. (Trưởng nhóm nói, "Nhiệm vụ hoàn thành," sau khi bảo vệ an toàn khu vực.)
  • "mission statement": Tuyên bố sứ mệnh (của một tổ chức).
    • The company's mission statement focuses on innovation and customer service. (Tuyên bố sứ mệnh của công ty tập trung vào sự đổi mới dịch vụ khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Missionary (n): Nhà truyền giáo.
    • Christian missionaries arrived in the 19th century. (Các nhà truyền giáo Thiên Chúa giáo đã đến vào thế kỷ 19.)
  • Mission-critical (adj): tính chất then chốt, cực kỳ quan trọng cho sự thành công của một nhiệm vụ.
    • This is a mission-critical component of the system. (Đây một thành phần then chốt của hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Task, assignment (n): Nhiệm vụ, bài tập được giao.
  • Delegation (n): Phái đoàn, đoàn đại biểu.
  • Embassy (n): Đại sứ quán (một loại cơ quan ngoại giao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "mission")

Thành ngữ liên quan
  • A fool's errand / A mission impossible: Một nhiệm vụvọng, không thể hoàn thành.
    • Trying to convince him is a mission impossible. (Cố gắng thuyết phục anh ta một nhiệm vụ bất khả thi.)
mission

The astronaut completed a mission to repair the satellite.

danh từ
  1. sứ mệnh, nhiệm vụ
    • the mission of the poets
      sứ mệnh của các nhà thơ
    • to complete one's mission successfully
      hoàn thành thắng lợi nhiệm vụ
    • air mission
      đợt bay, phi vụ
  2. sự đi công cán, sự đi công tác
  3. phái đoàn
    • an economic mission
      phái đoàn kinh tế
    • a diplomatic mission
      phái đoàn ngoại giao
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toà công sứ, toà đại sứ
  5. sự truyền giáo; hội truyền giáo; khu vực truyền giáo; trụ sở của hội truyền giáo
    • a foreign mission
      hội truyền giáonước ngoài
    • a home mission
      hội truyền giáotrong nước