délit

Học thuật
Thân thiện
délit

Un homme est arrêté en flagrant délit de vol à l'étalage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tội, tội phạm: Trong luật học pháp lý, "délit" chỉ một hành vi vi phạm pháp luật, được coi là một tội phạm. thường nghiêm trọng hơn một vi phạm nhỏ (contravention) nhưng nhẹ hơn một tội ác nghiêm trọng (crime).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a été accusé d'un délit. (Anh ta đã bị buộc tội về một tội phạm.)
    • Le vol est considéré comme un délit. (Trộm cắp được coi là một tội phạm.)
    • La police a constaté un délit de fuite. (Cảnh sát đã ghi nhận một tội bỏ chạy sau tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en flagrant délit": bị bắt quả tang, bắt tại trận.

    • Le voleur a été arrêté en flagrant délit. (Tên trộm đã bị bắt quả tang.)
  • "corps de délit": chứng cứ vật chất của tội phạm, vật chứng.

    • L'arme du crime est le corps de délit. (Vũ khí phạm tộivật chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Délictuel, délictuelle (adj): thuộc về tội phạm, tính chất tội phạm.

    • Une responsabilité délictuelle. (Trách nhiệm pháp lý do hành vi phạm tội.)
  • Délinquant, délinquante (n): người phạm tội, tội phạm.

    • Un délinquant juvénile. (Một tội phạm vị thành niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Infraction: vi phạm, sự vi phạm pháp luật.
  • Faute: lỗi, lầm lỗi (nghĩa rộng hơn, có thể không phải hình sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Flagrant délit: (như đã nêutrên) bị bắt quả tang.
  • Délit d'initié: tội phạm nội gián (trong lĩnh vực tài chính, chứng khoán).
délit

Un homme est arrêté en flagrant délit de vol à l'étalage.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) tội, tội phạm
    • corps de délit
      cấu tạo tội phạm
    • flagrant délit
      xem flagrant