hellish

/'heliʃ/
Học thuật
Thân thiện
hellish

The weather outside was hellish.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như địa ngục, thuộc về địa ngục: Mô tả điều đó tính chất hoặc đặc điểm gợi nhớ đến địa ngục, thường sự đau khổ, hỗn loạn, tối tăm.
    • Khủng khiếp, ghê tởm, cực kỳ khó chịu: Dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ, khó khăn, hoặc phiền toái của một tình huống, trải nghiệm hoặc đặc điểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The traffic during rush hour was absolutely hellish. (Giao thông vào giờ cao điểm thực sự khủng khiếp.)
    • They endured hellish conditions in the prison camp. (Họ phải chịu đựng những điều kiện như địa ngục trong trại .)
    • I have a hellish headache. (Tôi bị một cơn đau đầu khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hellish noise": tiếng ồn kinh khủng, không thể chịu nổi.

    • The construction next door creates a hellish noise all day. (Việc xây dựng bên cạnh tạo ra tiếng ồn kinh khủng cả ngày.)
  • "a hellish experience": một trải nghiệm tồi tệ, đáng sợ.

    • Getting lost in the desert was a hellish experience. (Bị lạc trong sa mạc một trải nghiệm như địa ngục.)
Biến thể từ gần giống
  • Hellishly (phó từ): một cách khủng khiếp, cực kỳ.

    • The exam was hellishly difficult. (Bài kiểm tra khó một cách khủng khiếp.)
  • Hellishness (danh từ): tính chất như địa ngục, sự khủng khiếp.

    • The hellishness of war is indescribable. (Sự khủng khiếp của chiến tranh không thể diễn tả được.)
Từ đồng nghĩa
  • Diabolical: quỷ quái, xấu xa.
  • Infernal: thuộc địa ngục, khủng khiếp.
  • Ghastly: kinh khủng, khủng khiếp.
  • Horrible: khủng khiếp, tồi tệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • A living hell: một cuộc sống/hoàn cảnh như địa ngục trần gian.

    • His life after the accident was a living hell. (Cuộc sống của anh ta sau tai nạn như một địa ngục trần gian.)
  • Go through hell: trải qua những điều cực kỳ khó khăn, đau khổ.

    • She went through hell to achieve her dream. ( ấy đã trải qua những điều khủng khiếp để đạt được ước mơ.)
hellish

The weather outside was hellish.

tính từ
  1. (thuộc) địa ngục; như địa ngục, tối tăm; như ma quỷ
  2. khủng khiếp; ghê tởm; xấu xa