fiendish

/fi:ndiʃ/
tính từ
  1. như ma quỷ, như quỷ sứ
  2. tàn ác, hung ác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "fiendish"

Từ có nhắc đến "fiendish"

fiendish
A fiendish villain plots in his dark lair.