demonstrable

/'demənstrəbl/
Học thuật
Thân thiện
demonstrable

The scientist presents demonstrable evidence of the chemical reaction.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể chứng minh được: Chỉ một sự thật, tuyên bố hoặc đặc điểm có thể được xác minh hoặc chứng tỏ đúng thông qua bằng chứng, lập luận logic hoặc thử nghiệm.
    • Rõ ràng, hiển nhiên: Chỉ điều đó rất rõ ràng không thể phủ nhận, đến mức có thể dễ dàng chỉ ra hoặc chứng minh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The link between smoking and lung cancer is demonstrable through extensive research. (Mối liên hệ giữa hút thuốc ung thư phổi có thể chứng minh được thông qua nghiên cứu sâu rộng.)
    • There was a demonstrable improvement in her language skills after months of study. ( một sự cải thiện rõ ràng trong kỹ năng ngôn ngữ của ấy sau nhiều tháng học tập.)
    • He made a demonstrable error in his calculations. (Anh ta đã mắc một lỗi hiển nhiên trong các phép tính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demonstrably" (Trạng từ): Một cách có thể chứng minh được, một cách rõ ràng.
    • The new method is demonstrably more efficient than the old one. (Phương pháp mới rõ ràng hiệu quả hơn phương pháp .)
  • "Demonstrable truth": Sự thật hiển nhiên, có thể chứng minh.
    • Mathematical theorems are based on demonstrable truths. (Các định lý toán học dựa trên những sự thật có thể chứng minh được.)
Biến thể từ gần giống
  • Demonstrate (Động từ): Chứng minh, giải thích, biểu lộ.
    • The scientist will demonstrate the experiment. (Nhà khoa học sẽ chứng minh thí nghiệm.)
  • Demonstration (Danh từ): Sự chứng minh, cuộc biểu tình.
    • The teacher gave a clear demonstration of the process. (Giáo viên đã đưa ra một sự chứng minh rõ ràng về quy trình.)
  • Demonstrative (Tính từ): Biểu lộ tình cảm rõ ràng; (trong ngữ pháp) chỉ định (như "this", "that").
    • She is very demonstrative with her affection. ( ấy biểu lộ tình cảm của mình rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Provable: Có thể chứng minh.
  • Verifiable: Có thể kiểm chứng, xác minh.
  • Evident: Hiển nhiên, rõ ràng.
  • Obvious: Rõ ràng, hiển nhiên.
  • Indisputable: Không thể tranh cãi.
Từ trái nghĩa
  • Unprovable: Không thể chứng minh.
  • Debatable: Có thể tranh luận.
  • Questionable: Đáng nghi ngờ.
  • Speculative: Mang tính suy đoán.
demonstrable

The scientist presents demonstrable evidence of the chemical reaction.

tính từ
  1. có thể chứng minh được, có thể giải thích được

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự