Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự bày ra, sự phô ra; sự trình ra
  • sự trình diễn
    • the presentation of a new play
      sự trình diễn một vở kịch mới
  • sự giới thiệu; sự đưa vào yết kiến, sự đưa vào bệ kiến
  • sự biếu, sự tặng; quà biếu, đồ tặng
Related words
Related search result for "presentation"
Comments and discussion on the word "presentation"