demise
/di'maiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chấm dứt, sự sụp đổ: Chỉ sự kết thúc hoặc sự thất bại của một thứ gì đó, thường là một tổ chức, một hệ thống hoặc một thời kỳ.
- Sự qua đời, sự băng hà: Cách nói trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí để chỉ cái chết, đặc biệt là của một nhân vật quan trọng hoặc quyền lực.
Động từ (ít phổ biến hơn, mang tính chuyên ngành):
- Chuyển nhượng, để lại (tài sản, quyền lực): Hành động chuyển giao tài sản hoặc quyền lực thông qua di chúc hoặc thỏa thuận pháp lý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The demise of the company was caused by poor management. (Sự sụp đổ của công ty là do quản lý kém.)
- The nation mourned the demise of the beloved leader. (Cả nước thương tiếc sự qua đời của vị lãnh tụ được kính yêu.)
- The scandal led to the demise of his political career. (Vụ bê bối dẫn đến sự chấm dứt sự nghiệp chính trị của ông ta.)
Động từ (hiếm gặp trong hội thoại thông thường):
- The king demised the crown to his eldest son. (Nhà vua đã truyền lại ngai vàng cho con trai trưởng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to meet one's demise": gặp phải cái chết, bị tiêu diệt.
- The villain finally met his demise at the end of the movie. (Kẻ phản diện cuối cùng cũng gặp phải cái chết vào cuối bộ phim.)
"to lead to the demise of something": dẫn đến sự sụp đổ/chấm dứt của cái gì đó.
- The invention of the smartphone led to the demise of many traditional devices. (Sự phát minh ra điện thoại thông minh đã dẫn đến sự chấm dứt của nhiều thiết bị truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có dạng biến thể phổ biến (như danh từ số nhiều, động từ chia thì) vì đây là từ trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "cái chết"): death (cái chết), passing (sự qua đời), decease (sự tạ thế - trang trọng).
- Danh từ (nghĩa "sự kết thúc"): end (sự kết thúc), downfall (sự sụp đổ), collapse (sự sụp đổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến nào với từ "demise".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "demise".
danh từ
- (pháp lý) sự cho thuê, sự cho mướn (miếng đất...)
- sự để lại (bằng chúc thư); sự nhượng lại; sự chuyển nhượng tài sản (bằng khế ước...); sự truyền lại (bằng cách thoái vị)
- sự chết, sự qua đời, sự băng hà (của vua chúa...)
ngoại động từ
- cho thuê, cho mướn (bằng giao kèo...)
- để lại (bằng chúc thư); nhượng lại, chuyển nhượng (bằng khế ước...) truyền lại (bằng cách thoái vị)