dinner

/'dinə/
danh từ
  1. bữa cơm (trưa, chiều)
    • to be at dinner
      đang ăn cơm
    • to go out to dinner
      đi ăn cơm khách; đi ăn hiệu
  2. tiệc, tiệc chiêu đãi
    • to give a dinner
      thết tiệc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dinner
A family sits together for a Sunday dinner.