dinner

/'dinə/
Học thuật
Thân thiện
dinner

A family sits together for a Sunday dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa ăn chính trong ngày: "Dinner" bữa ăn chính, quan trọng nhất trong ngày. Thời điểm của bữa ăn này có thể thay đổi tùy theo văn hóa thói quen, thường vào buổi tối hoặc buổi trưa.
    • Bữa tiệc chính thức: "Dinner" cũng có thể chỉ một bữa tiệc chính thức, thường nhiều món được tổ chức vào buổi tối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We usually have dinner at 7 PM. (Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ.)
    • Sunday dinner is a special family tradition. (Bữa ăn trưa Chủ nhật một truyền thống đặc biệt của gia đình.)
    • The company is hosting a formal dinner for its partners. (Công ty đang tổ chức một bữa tiệc chiêu đãi chính thức cho các đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at dinner": đang ăn cơm, đang dùng bữa tối.

    • Please don't call, they are at dinner right now. (Làm ơn đừng gọi, họ đang ăn tối bây giờ.)
  • "to give/have a dinner": tổ chức một bữa tiệc.

    • They gave a dinner to celebrate their anniversary. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc để kỷ niệm ngày cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinner party (n): bữa tiệc tối tại nhà riêng.

    • We're having a small dinner party this weekend. (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc tối nhỏ cuối tuần này.)
  • Dinnertime (n): giờ ăn tối.

    • Please be home by dinnertime. (Hãy về nhà trước giờ ăn tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Supper: bữa tối (thường dùng cho bữa ăn nhẹ buổi tối hoặc trong ngữ cảnh thân mật).
  • Feast: bữa tiệc thịnh soạn, yến tiệc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dine out: đi ăn tốinhà hàng.
    • Let's dine out tonight to celebrate. (Tối nay chúng ta hãy đi ăn nhà hàng để ăn mừng.)
Thành ngữ liên quan
  • A dog's dinner: một mớ hỗn độn, lộn xộn.

    • He made a real dog's dinner of that presentation. (Anh ta đã biến bài thuyết trình đó thành một mớ hỗn độn.)
  • Done like a dinner: (thông tục) bị đánh bại hoàn toàn, bị xử lý dứt điểm.

    • If you don't study, you'll be done like a dinner in the exam. (Nếu bạn không học, bạn sẽ bị trượt thảm hại trong kỳ thi.)
dinner

A family sits together for a Sunday dinner.

danh từ
  1. bữa cơm (trưa, chiều)
    • to be at dinner
      đang ăn cơm
    • to go out to dinner
      đi ăn cơm khách; đi ăn hiệu
  2. tiệc, tiệc chiêu đãi
    • to give a dinner
      thết tiệc