dene
/di:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đụn cát, cồn cát: Một đống hoặc đồi cát được hình thành bởi gió, thường thấy ở bờ biển hoặc sa mạc.
- Thung lũng sâu và hẹp: Một thung lũng nhỏ, thường có lòng suối khô, đặc biệt phổ biến ở các vùng đất phía Nam nước Anh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (đụn cát):
- The wind shaped the sand into a high dene. (Gió đã tạo hình cát thành một đụn cát cao.)
- Rabbits often burrow in the coastal dene. (Những con thỏ thường đào hang trong cồn cát ven biển.)
Danh từ (thung lũng):
- We went for a walk through the wooded dene. (Chúng tôi đã đi dạo qua thung lũng hẹp có cây cối.)
- A small stream runs at the bottom of the dene. (Một con suối nhỏ chảy dưới đáy thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dene" thường được sử dụng trong văn học hoặc mô tả địa lý để chỉ cảnh quan đặc trưng.
- The ancient path wound its way down into the shadowy dene. (Con đường cổ xưa uốn lượn đi xuống thung lũng hẹp đầy bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Dean (n): Một biến thể cũ hoặc cách viết khác của "dene" với nghĩa là thung lũng sâu và hẹp.
- Dune (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "đụn cát".
- Valley (n): Từ tổng quát hơn cho nghĩa "thung lũng".
- Gully (n): Khe núi, rãnh nước, có nghĩa gần với nghĩa thung lũng hẹp của "dene".
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "đụn cát": Sand dune, sandhill, mound.
- Cho nghĩa "thung lũng": Dale, vale, glen, ravine (khe núi).
danh từ
- đụn cát, cồn cát
danh từ
- thung lũng sâu và hẹp ((cũng) dean)