denominate

/di'nɔmineit/
Học thuật
Thân thiện
denominate

The committee will denominate the new research facility "The Horizon Lab."

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho tên , đặt tên , gọi tên : Hành động đặt cho một người, một vật, một địa điểm hoặc một khái niệm một cái tên hoặc danh hiệu cụ thể. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, chính thức hoặc kỹ thuật.
    • Định danh (tiền tệ): Trong lĩnh vực tài chính, "denominate" chỉ việc phát hành hoặc biểu thị giá trị của tiền tệ, trái phiếu, khoản vay... bằng một đơn vị tiền tệ cụ thể.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The new species was denominated "Canis aureus vietnamensis". (Loài mới được đặt tên "Canis aureus vietnamensis".)
    • The contract is denominated in US dollars. (Hợp đồng được định danh bằng đô la Mỹ.)
    • They decided to denominate the newly discovered star after their mentor. (Họ quyết định đặt tên cho ngôi sao mới phát hiện theo tên người thầy của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be denominated in (a currency)": được định giá/ghi nhận bằng (một loại tiền tệ). Cụm từ chuyên môn phổ biến trong tài chính thương mại quốc tế.
    • All our international transactions are denominated in euros. (Tất cả các giao dịch quốc tế của chúng tôi đều được định danh bằng euro.)
Biến thể từ gần giống
  • Denomination (n):

    • Tên gọi, danh hiệu: Tên chính thức của một nhóm, tổ chức, đặc biệt một giáo phái tôn giáo.
      • He belongs to the Protestant denomination. (Anh ấy thuộc giáo phái Tin Lành.)
    • Mệnh giá: Giá trị được in trên tiền giấy, tiền xu, tem thư...
      • Do you have coins of smaller denominations? (Bạn tiền xu mệnh giá nhỏ hơn không?)
  • Denominator (n): Mẫu số (trong toán học).

Từ đồng nghĩa
  • Name: Đặt tên, gọi tên (từ thông dụng, ít trang trọng hơn).
  • Call: Gọi là.
  • Designate: Chỉ định, định danh (mang tính chính thức, chỉ định cho một mục đích cụ thể).
  • Term: Gọi bằng thuật ngữ .
Từ trái nghĩa
  • Anonymize: Ẩn danh, làm cho không thể nhận dạng được tên.
denominate

The committee will denominate the new research facility "The Horizon Lab."

ngoại động từ
  1. cho tên , đặt tên , gọi tên

Từ đồng nghĩa