dentelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) răng cưa, khía răng: Mô tả một vật có mép hoặc bề mặt được cắt thành những hình giống như răng của một lưỡi cưa, tạo thành các khía nhọn liên tiếp.
- (Có) răng nhọn: Mô tả hình dạng có các điểm nhọn nhô ra.
Danh từ giống đực:
- Cơ răng cưa: Trong giải phẫu học, chỉ một nhóm cơ có hình dạng giống như răng cưa, nằm ở thành ngực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le bord dentelé de la feuille d'érable est très caractéristique. (Mép có răng cưa của lá phong rất đặc trưng.)
- Les montagnes dessinaient une ligne dentelée à l'horizon. (Những ngọn núi vẽ nên một đường khía răng ở đường chân trời.)
- Cette scie a une lame dentelée. (Lưỡi của cái cưa này có răng cưa.)
Danh từ giống đực:
- Le dentelé antérieur est un muscle de la paroi thoracique. (Cơ răng cưa trước là một cơ ở thành ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Feuille dentelée" (danh ngữ): Lá khía răng. Một thuật ngữ trong thực vật học để chỉ loại lá có mép hình răng cưa.
- Le chêne a souvent des feuilles dentelées. (Cây sồi thường có lá khía răng.)
- "Muscle dentelé" (danh ngữ): Cơ răng cưa. Một thuật ngữ cố định trong giải phẫu học.
- Le muscle dentelé postérieur et supérieur aide à l'élévation des côtes. (Cơ răng cưa sau trên giúp nâng các xương sườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Denteler (động từ): Cắt thành hình răng cưa, khía răng.
- Il a dentelé le bord du papier. (Anh ấy đã cắt khía răng mép tờ giấy.)
- Dentelure (danh từ giống cái): Hình răng cưa, đường viền có răng cưa.
- La dentelure de ce timbre est très fine. (Đường răng cưa của con tem này rất tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Crénelé: Có mép hình răng cưa, thường dùng cho tường thành.
- Découpé: Được cắt, có hình dạng lồi lõm.
- Danh từ (giải phẫu):
- Serratus (từ Latinh, được dùng trong thuật ngữ y khoa quốc tế): Cơ răng cưa.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Lisse: Nhẵn, phẳng.
- Uni: Đều, bằng phẳng.
- Lisé: Có mép nguyên vẹn, không khía răng (dùng cho lá cây).
tính từ
- (có) răng cưa, khía răng
- Feuille dentelée(thực vật học) lá khía răng
- Muscle dentelé(giải phẫu) cơ răng cưa
danh từ giống đực
- (giải phẫu) cơ răng cưa