tantine

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ nhi đồng) , , thím, mợ, bác gái (tiếng để xưng hô)
    • Boujour, tantine
      chào , (, thím, mợ, bác) ạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tantine"

Từ có nhắc đến "tantine"

tantine
Bonjour, Tantine, comment allez-vous ?