tantine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ nhi đồng) Cô, dì, thím, mợ, bác gái: "Tantine" là một từ thân mật, trìu mến trong ngôn ngữ trẻ em hoặc cách nói với trẻ em, dùng để gọi hoặc xưng hô với một người phụ nữ thuộc thế hệ trên, có quan hệ họ hàng gần gũi (như cô, dì) hoặc đôi khi là một người quen thân thiết không có quan hệ huyết thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Bonjour, tantine ! (Chào cô ạ! / Chào dì ạ!)
- Ma tantine m'a offert un cadeau. (Cô/Dì/Thím của cháu đã tặng cháu một món quà.)
- Viens ici, tantine va t'aider. (Lại đây nào, cô/dì sẽ giúp cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn nói thân mật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, gia đình hoặc khi người lớn nói chuyện với trẻ em. Nó mang sắc thái ấm áp, yêu thương.
- Cách gọi thay thế: Đôi khi, trẻ em có thể dùng "tantine" để gọi một người bạn thân của bố mẹ hoặc một phụ nữ lớn tuổi mà chúng quý mến, ngay cả khi không có quan hệ họ hàng.
Biến thể và từ gần giống
- Tata (danh từ giống cái): Một từ thân mật khác, tương tự "tantine", cũng dùng để gọi cô, dì trong ngôn ngữ trẻ con hoặc nói với trẻ con.
- Tante (danh từ giống cái): Từ chuẩn, trang trọng hơn, có nghĩa là "cô", "dì", "thím", "mợ", "bác gái".
- Nounou (danh từ giống cái): Vú em, bảo mẫu (đôi khi cũng được trẻ em gọi một cách thân mật).
Từ đồng nghĩa
- Ma tante: Cô/Dì/Thím/Mợ/Bác gái của tôi (cách nói đầy đủ, trang trọng hơn).
- Tata (xem ở mục trên).
Lưu ý
- "Tantine" là dạng biến thể thân mật, giảm nhẹ (diminutif affectif) của từ "tante". Hậu tố "-ine" thường được thêm vào để tạo sắc thái nhỏ nhắn, đáng yêu, phù hợp với ngữ cảnh gia đình hoặc khi nói với trẻ nhỏ.
- Từ này không dùng trong văn bản hành chính hoặc các ngữ cảnh trang trọng. Trong những tình huống đó, nên dùng từ "tante".
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ nhi đồng) cô, dì, thím, mợ, bác gái (tiếng để xưng hô)
- Boujour, tantinechào cô, (dì, thím, mợ, bác) ạ