denude
/di'nju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm trần trụi, làm trơ trụi, làm mất lớp phủ: Hành động lấy đi lớp phủ bề mặt của một thứ gì đó, chẳng hạn như thảm thực vật, đất, hoặc lớp bảo vệ.
- Tước đoạt, lấy đi một cách triệt để: Hành động lấy đi hoặc tước bỏ hoàn toàn một thứ gì đó (thường là quyền lợi, tài sản, phẩm chất) khỏi một người hoặc một vật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The logging operation completely denuded the hillside. (Hoạt động khai thác gỗ đã làm trơ trụi hoàn toàn sườn đồi.)
- The storm's strong winds denuded the trees of their leaves. (Gió mạnh từ cơn bão đã làm cây cối trụi hết lá.)
- The scandal denuded him of his reputation and wealth. (Vụ bê bối đã tước đoạt của ông ta danh tiếng và của cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to denude someone/something of something": Cấu trúc phổ biến để chỉ việc tước đoạt hoặc lấy đi một thứ cụ thể.
- The war denuded the region of its natural resources. (Chiến tranh đã làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên của khu vực.)
- He felt denuded of all hope. (Anh ấy cảm thấy bị tước đoạt hết hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Denudation (danh từ): Sự làm trơ trụi, sự bóc mòn, sự tước đoạt.
- Soil denudation is a serious environmental problem. (Sự xói mòn đất là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
- Denuded (tính từ): Ở trạng thái bị làm trơ trụi, bị tước đoạt.
- The denuded landscape looked desolate. (Cảnh quan trơ trụi trông thật hoang vắng.)
Từ đồng nghĩa
- Strip: Lột, tước bỏ.
- Bare: Làm lộ ra, làm trần trụi.
- Deprive: Tước đoạt, lấy đi.
- Divest: Tước đoạt, cởi bỏ.
Từ trái nghĩa
- Cover: Che phủ.
- Clothe: Che phủ, mặc quần áo cho.
- Endow: Ban tặng, phú cho.
ngoại động từ
- lột trần (quần áo, vỏ ngoài...); làm trần trụi, làm tróc vỏ, làm rụng lá
- (+ of) tước đoạt, lấy đi
- to denude somebody of somethingtước đoạt của ai cái gì