Videodeposition
/,depə'ziʃn/
Từ deposition là một danh từ quan trọng với ba lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong chính trị, nó chỉ sự phế truất một nhà lãnh đạo; trong pháp lý, nó là lời khai chính thức của nhân chứng; và trong khoa học, nó mô tả quá trình lắng đọng của vật chất tự nhiên. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng các cách dùng của deposition thông qua các ví dụ thực tế và cụm từ đi kèm. Bạn cũng sẽ được làm quen với các từ liên quan như depose hay depositional để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "deposition"
Từ có nhắc đến "deposition"