dermique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về da, liên quan đến lớp hạ bì: "dermique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến lớp da, đặc biệt là lớp hạ bì (derme), một trong các lớp cấu tạo nên da.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La couche dermique est riche en vaisseaux sanguins. (Lớp hạ bì giàu mạch máu.)
- Une réaction dermique peut être causée par une allergie. (Một phản ứng ở da có thể được gây ra bởi dị ứng.)
- L'injection est dermique, pas intramusculaire. (Mũi tiêm là tiêm trong da, không phải tiêm bắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tissu dermique": mô da, mô thuộc lớp hạ bì.
- La greffe de tissu dermique est une procédure chirurgicale. (Ghép mô da là một thủ thuật phẫu thuật.)
"Affection dermique": bệnh lý về da.
- L'eczéma est une affection dermique courante. (Bệnh chàm là một bệnh lý về da phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Derme (danh từ giống đực): lớp hạ bì, lớp da nằm bên dưới biểu bì.
- Le derme assure l'élasticité de la peau. (Lớp hạ bì đảm bảo độ đàn hồi của da.)
Dermatologique (tính từ): thuộc về da liễu, liên quan đến chuyên khoa da.
- Un traitement dermatologique. (Một phương pháp điều trị da liễu.)
Épidermique (tính từ): thuộc về biểu bì, lớp ngoài cùng của da.
- Une blessure épidermique est superficielle. (Một vết thương ở biểu bì là nông.)
Từ đồng nghĩa
- Cutané (tính từ): thuộc về da.
- Tégumentaire (tính từ): thuộc về da hoặc lớp vỏ bọc (trong sinh học).
Các cụm từ liên quan
- Crème dermique: kem dưỡng da, kem tác động đến lớp da.
- Test dermique: xét nghiệm trên da (ví dụ: test dị ứng).
- Pigmentation dermique: sự sắc tố ở lớp hạ bì.