derny

Học thuật
Thân thiện
derny

Le derny guide les cyclistes pendant leur entraînement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe đạp máy: Một loại phương tiện hai bánh, động cơ, được sử dụng để dẫn đường tập dượt cho các vận động viên đua xe đạp chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le derny est utilisé pour entraîner les coureurs cyclistes. (Xe đạp máy được sử dụng để huấn luyện các tay đua xe đạp.)
    • Le pilote du derny règle la vitesse pour les cyclistes. (Người lái xe đạp máy điều chỉnh tốc độ cho các vận động viên đua xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Course derrière derny": Cuộc đua xe dẫn đường bằng derny, một hình thức đua xe đạp đặc thù.
    • Il s'est spécialisé dans les courses derrière derny. (Anh ấy chuyên về các cuộc đua xe dẫn đường bằng derny.)
Biến thể từ gần giống
  • Derny-pace (cụm danh từ): Chỉ tốc độ hoặc nhịp độ được thiết lập bởi một chiếc derny trong khi dẫn đường.
  • Pilotage (en derny) (cụm danh từ): Hành động lái, dẫn đường bằng xe derny.
Từ đồng nghĩa
  • Vélo à moteur auxiliaire: Xe đạp động cơ phụ trợ (cách gọi mô tả khác).
  • Mobylette (trong một số ngữ cảnh rộng hơn): Xe đạp máy, nhưng thường chỉ loại dùng phổ biến, không chuyên cho đua xe.
Lưu ý
  • Từ này bắt nguồn từ tên của nhà phát minh người Pháp, Roger Derny.
  • "Derny" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thể thao đua xe đạp.
derny

Le derny guide les cyclistes pendant leur entraînement.

danh từ giống đực
  1. (xe đạp máy) đecni (dẫn đường tập dượt vận động viên đua xe đạp)