darne

Học thuật
Thân thiện
darne

Une forte odeur de poisson frais lui donna une sensation de darne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Miếng cắt ngang thân, thường dày: Một lát cắt ngang qua thân của một con lớn, bao gồm cả xương sống phần thịthai bên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour le dîner, nous avons préparé une darne de saumon grillée. (Cho bữa tối, chúng tôi đã chuẩn bị một miếng hồi cắt khúc nướng.)
    • La darne de thon est souvent utilisée pour les steaks. (Miếng cá ngừ cắt khúc thường được dùng để làm steak.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une belle darne": Một miếng cắt đẹp, chất lượng.
    • Le poissonnier m'a vendu une belle darne de cabillaud. (Người bán đã bán cho tôi một miếng cá tuyết cắt khúc rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tronçon (danh từ giống đực): Cũngmột khúc cắt ngang, nhưng thường dùng cho thân hình trụ dài (như lươn, cá chình) hoặc cho một số loại thịt/rau củ.
    • un tronçon d'anguille (một khúc cá chình)
  • Filet (danh từ giống đực): Phi-, miếng thịt đã lọc xương.
    • Je préfère le filet de poisson sans arêtes. (Tôi thích phi- không xương hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tranche (danh từ giống cái): Lát cắt (nói chung, có thể dùng cho , thịt, bánh mì).
  • Part (danh từ giống cái): Phần, miếng (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ "darne" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là khi mua bán hoặc chế biến .
  • Từ "darné" (tính từ, có nghĩa là "chóng mặt, choáng váng") trong phần tham khảomột từ đồng âm khác nghĩa (homonym) không liên quan đến nghĩa danh từ "darne" (miếng ) được giải thíchtrên.
darne

Une forte odeur de poisson frais lui donna une sensation de darne.

tính từ
  1. (tiếng địa phương) chóng mặt; choáng váng