turne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phòng, căn phòng: Từ lóng, cách nói thông tục để chỉ một căn phòng, thường là phòng ngủ hoặc một không gian riêng tư nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle est dans sa turne. (Cô ấy đang ở trong phòng của cô ấy.)
- Ma turne est petite mais confortable. (Phòng của tôi nhỏ nhưng thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une turne d'étudiant": phòng ký túc xá, phòng trọ của sinh viên.
- Il cherche une turne pas chère près de la fac. (Anh ấy đang tìm một phòng trọ sinh viên rẻ gần trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Chambre (n.f): phòng (từ thông dụng và trang trọng hơn).
- Piaule (n.f): phòng (từ lóng khác, cùng mức độ thông tục với "turne").
Từ đồng nghĩa
- Chambre: phòng.
- Pièce: căn phòng.
- Piaule: phòng (lóng).