turne

Học thuật
Thân thiện
turne

La turne de l'étudiant est en désordre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phòng, căn phòng: Từ lóng, cách nói thông tục để chỉ một căn phòng, thườngphòng ngủ hoặc một không gian riêng tư nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle est dans sa turne. ( ấy đangtrong phòng của ấy.)
    • Ma turne est petite mais confortable. (Phòng của tôi nhỏ nhưng thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une turne d'étudiant": phòngtúc , phòng trọ của sinh viên.
    • Il cherche une turne pas chère près de la fac. (Anh ấy đang tìm một phòng trọ sinh viên rẻ gần trường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Chambre (n.f): phòng (từ thông dụng trang trọng hơn).
  • Piaule (n.f): phòng (từ lóng khác, cùng mức độ thông tục với "turne").
Từ đồng nghĩa
  • Chambre: phòng.
  • Pièce: căn phòng.
  • Piaule: phòng (lóng).
turne

La turne de l'étudiant est en désordre.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) phòng