drenne

Học thuật
Thân thiện
drenne

Une drenne construit son nid dans un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chim hét Âu: Một loài chim thuộc họ Turdidae, tên khoa họcTurdus iliacus. Đâyloài chim nhỏ hơn chim hét thông thường, sốngchâu Âu châu Á, thường di cư vào mùa đông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La drenne est un oiseau migrateur. (Chim hét Âu là một loài chim di cư.)
    • On peut reconnaître la drenne à ses flancs roux. (Có thể nhận ra chim hét Âu nhờ hai bên sườn màu hung đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une troupe de drennes": Một đàn chim hét Âu.
    • En automne, on observe des troupes de drennes. (Vào mùa thu, người ta quan sát thấy những đàn chim hét Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Grive mauvis: Tên gọi khác của "drenne" trong tiếng Pháp.
  • Turdus iliacus: Tên khoa học của loài chim này.
Từ đồng nghĩa
  • Grive musicienne: Chim hét (một loài khác trong cùng họ, ).
  • Merle: Chim hét đen (một loài khác trong cùng họ, ).
drenne

Une drenne construit son nid dans un arbre.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim hét Âu