drenne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chim hét Âu: Một loài chim thuộc họ Turdidae, có tên khoa học là Turdus iliacus. Đây là loài chim nhỏ hơn chim hét thông thường, sống ở châu Âu và châu Á, thường di cư vào mùa đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La drenne est un oiseau migrateur. (Chim hét Âu là một loài chim di cư.)
- On peut reconnaître la drenne à ses flancs roux. (Có thể nhận ra chim hét Âu nhờ hai bên sườn màu hung đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une troupe de drennes": Một đàn chim hét Âu.
- En automne, on observe des troupes de drennes. (Vào mùa thu, người ta quan sát thấy những đàn chim hét Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Grive mauvis: Tên gọi khác của "drenne" trong tiếng Pháp.
- Turdus iliacus: Tên khoa học của loài chim này.
Từ đồng nghĩa
- Grive musicienne: Chim hét (một loài khác trong cùng họ, ).
- Merle: Chim hét đen (một loài khác trong cùng họ, ).
danh từ giống cái
- (động vật học) chim hét Âu