derv

Học thuật
Thân thiện
derv

A truck driver pumps derv into the tank of a large lorry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiên liệu dầu điêden dùng cho xe cộ: "derv" một loại nhiên liệu lỏng, tinh chế từ dầu mỏ, được thiết kế đặc biệt để sử dụng cho động cơ điêden của các phương tiện giao thông đường bộ như ô tô xe tải. Đây từ viết tắt của "diesel engine road vehicle".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This car runs on derv. (Chiếc xe này chạy bằng nhiên liệu derv.)
    • The price of derv has increased this month. (Giá nhiên liệu derv đã tăng trong tháng này.)
    • Most lorries in the UK use derv. (Hầu hết các xe tảiAnh sử dụng nhiên liệu derv.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "derv pump": cột bơm nhiên liệu derv.

    • Please pull up to the derv pump. (Hãy lái xe đến cột bơm nhiên liệu derv.)
  • "derv fuel": nhiên liệu derv (cách nói nhấn mạnh loại nhiên liệu).

    • We need to switch to cleaner derv fuel. (Chúng ta cần chuyển sang sử dụng nhiên liệu derv sạch hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Diesel (n): dầu điêden (từ thông dụng hơn, có thể chỉ nhiên liệu cho nhiều loại động cơ, không chỉ đường bộ).

    • Diesel and derv are often used interchangeably, but derv is specifically for road vehicles. (Diesel derv thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng derv dành riêng cho xe cộ đường bộ.)
  • Gas oil (n): dầu diesel công nghiệp (thường dùng cho máy móc công nghiệp hoặc sưởi ấm, khác với derv).

Từ đồng nghĩa
  • Road diesel: dầu điêden đường bộ.
  • Automotive diesel oil (ADO): dầu điêden ô tô.
Lưu ý
  • "Derv" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ nhiều ngữ cảnh khác, từ "diesel" được dùng phổ biến hơn để chỉ loại nhiên liệu này cho xe cộ.
  • Đây một thuật ngữ kỹ thuật/chuyên ngành liên quan đến nhiên liệu giao thông vận tải.
derv

A truck driver pumps derv into the tank of a large lorry.

Noun
  1. Nhiên liệu dùng cho động cơ điêden