derive

/di'raiv/
ngoại động từ
  1. nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ
    • to derive profit from...
      thu lợi tức từ...
    • to derive pleasure from...
      tìm thấy niềm vui thích từ...
nội động từ
  1. từ (đâu ra), chuyển hoá từ, bắt nguồn từ
    • words that derive from Latin
      những từ bắt nguồn từ tiếng La-tinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "derive"

derive
Many English words derive from Latin or Greek.