derive

/di'raiv/
Học thuật
Thân thiện
derive

Many English words derive from Latin or Greek.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nhận được, lấy được, thu được (từ một nguồn): "derive" có nghĩa nhận hoặc lấy một cái đó từ một nguồn cụ thể.
    • Tìm thấy nguồn gốc từ: "derive" còn có nghĩa xác định nguồn gốc hoặc xuất xứ của một thứ đó.
  2. Nội động từ:

    • Bắt nguồn từ, xuất phát từ: "derive" được dùng để chỉ việc một thứ nguồn gốc, khởi đầu hoặc được phát triển từ một thứ khác.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • She derives great satisfaction from helping others. ( ấy nhận được sự hài lòng lớn từ việc giúp đỡ người khác.)
    • Scientists derived the new compound from a rare plant. (Các nhà khoa học đã chiết xuất hợp chất mới từ một loài cây quý hiếm.)
  • Nội động từ:

    • Many English words derive from Latin or French. (Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh hoặc tiếng Pháp.)
    • His fear of water derives from a childhood accident. (Nỗi sợ nước của anh ấy bắt nguồn từ một tai nạn thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to derive from": bắt nguồn từ, xuất phát từ (thường dùng cho nguồn gốc trừu tượng hoặc học thuật).

    • The theory derives from years of meticulous observation. (Lý thuyết này xuất phát từ nhiều năm quan sát tỉ mỉ.)
  • "to be derived from": được lấy ra từ, được suy ra từ (dạng bị động, nhấn mạnh nguồn gốc).

    • The word "alphabet" is derived from the first two letters of the Greek alphabet. (Từ "alphabet" được lấy từ hai chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Derivation (n): sự bắt nguồn, nguồn gốc; sự hình thành từ.

    • The derivation of this custom is unknown. (Nguồn gốc của phong tục này không được biết đến.)
  • Derivative (adj/n): tính chất phái sinh, bắt nguồn; vật phái sinh.

    • This is a derivative work based on the original novel. (Đây một tác phẩm phái sinh dựa trên cuốn tiểu thuyết gốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Obtain (v): thu được, đạt được (nhấn mạnh việc được).
  • Originate (v): bắt nguồn, khởi nguồn (nhấn mạnh điểm bắt đầu).
  • Deduce (v): suy ra, luận ra (nhấn mạnh quá trình suy luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Derive from: (không phải phrasal verb theo nghĩa thông thường, cấu trúc động từ + giới từ cố định) bắt nguồn từ, xuất phát từ.
    • The company's strength derives from its loyal employees. (Sức mạnh của công ty bắt nguồn từ những nhân viên trung thành.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "derive")

derive

Many English words derive from Latin or Greek.

ngoại động từ
  1. nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ
    • to derive profit from...
      thu lợi tức từ...
    • to derive pleasure from...
      tìm thấy niềm vui thích từ...
nội động từ
  1. từ (đâu ra), chuyển hoá từ, bắt nguồn từ
    • words that derive from Latin
      những từ bắt nguồn từ tiếng La-tinh

Từ gần giống

Từ chứa "derive"