drew
/drɔ:/
Định nghĩa
Danh từ:
- Trận đấu hoà: Kết quả của một trận đấu hoặc cuộc thi mà không có bên nào thắng.
- Sự rút thăm, sự mở số: Hành động chọn ngẫu nhiên một cái gì đó, như trong xổ số hoặc bốc thăm.
- Sức hấp dẫn, sức lôi cuốn: Khả năng thu hút sự chú ý hoặc quan tâm.
- Câu hỏi mẹo: Câu hỏi được đặt ra để khai thác thông tin một cách tinh tế.
Động từ (Quá khứ của 'draw'):
- Đã kéo: Hành động dùng lực để di chuyển một vật về phía mình hoặc theo một hướng.
- Đã vẽ: Hành động tạo ra hình ảnh, đường nét trên bề mặt bằng bút, phấn, v.v.
- Đã rút ra, đã lấy ra: Hành động lấy một thứ gì đó ra từ một nơi chứa đựng.
- Đã thu hút, đã lôi kéo: Làm cho ai đó chú ý, quan tâm hoặc đến gần.
- Đã rút ra (kết luận, bài học): Đạt được một ý tưởng hoặc hiểu biết từ thông tin hoặc kinh nghiệm.
- Đã hoà (trong thi đấu): Kết thúc một trận đấu với tỷ số ngang bằng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The match ended in a draw. (Trận đấu kết thúc với tỷ số hoà.)
- The lottery draw will be held tonight. (Việc mở số xổ số sẽ diễn ra tối nay.)
- This new exhibition is a big draw for tourists. (Triển lãm mới này là một điểm thu hút lớn đối với khách du lịch.)
Động từ (Quá khứ):
- She drew the curtains to let in the sunlight. (Cô ấy đã kéo rèm cửa để ánh sáng mặt trời lọt vào.)
- The child drew a picture of her family. (Đứa trẻ đã vẽ một bức tranh về gia đình mình.)
- He drew a deep breath before speaking. (Anh ấy đã hít một hơi thật sâu trước khi nói.)
- The speaker's story drew tears from the audience. (Câu chuyện của diễn giả đã khiến khán giả rơi nước mắt.)
- From his research, he drew an important conclusion. (Từ nghiên cứu của mình, anh ấy đã rút ra một kết luận quan trọng.)
- Our team drew with theirs last week. (Đội của chúng tôi đã hoà với đội của họ tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to draw a blank": Thất bại trong việc tìm kiếm hoặc nhớ ra điều gì đó.
- I tried to remember his name, but I drew a blank. (Tôi cố nhớ tên anh ta, nhưng không thể nhớ ra.)
- "to draw the line (at something)": Đặt ra giới hạn; từ chối làm hoặc chấp nhận điều gì đó vì cho là quá đáng.
- I help with homework, but I draw the line at writing essays for them. (Tôi giúp làm bài tập về nhà, nhưng tôi không thể viết luận giùm chúng.)
- "to draw to a close/an end": Đi đến hồi kết, sắp kết thúc.
- The festival is drawing to a close. (Lễ hội sắp kết thúc.)
Biến thể và từ liên quan
- Draw (v, n): Dạng nguyên thể của động từ và danh từ.
- Drawn (v - past participle): Dạng quá khứ phân từ của 'draw' (đã được kéo/vẽ/rút ra).
- The plans were drawn by an architect. (Các bản kế hoạch đã được vẽ bởi một kiến trúc sư.)
- Drawing (n): Bức vẽ, tranh vẽ; hành động vẽ.
- Drawer (n): Ngăn kéo.
- Withdrew (v - past of withdraw): Đã rút lui, đã rút lại.
Từ đồng nghĩa
- Kéo: Pull, tug, haul.
- Vẽ: Sketch, depict, illustrate.
- Thu hút: Attract, pull in, captivate.
- Rút ra: Deduce, infer, conclude.
- Hoà: Tie, be even, finish level.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw back: Rút lui, lùi lại (vì sợ hãi hoặc không muốn).
- She drew back in horror at the sight. (Cô ấy lùi lại vì kinh hãi trước cảnh tượng.)
- Draw in: (Trời) tối dần; thu hút, lôi kéo.
- The days are drawing in as winter approaches. (Ngày đang ngắn dần lại khi mùa đông đến gần.)
- Draw on: Sử dụng (kinh nghiệm, kiến thức, tiền tiết kiệm); (thời gian) trôi qua.
- He drew on his childhood memories for the novel. (Anh ấy đã sử dụng những ký ức thời thơ ấu cho cuốn tiểu thuyết.)
- Draw out: Kéo dài (thời gian); làm cho ai đó cởi mở hơn.
- The interviewer drew her out on the subject. (Người phỏng vấn đã khiến cô ấy cởi mở nói về chủ đề đó.)
- Draw up: Soạn thảo (văn bản); dừng lại (xe).
- The lawyer drew up the contract. (Luật sư đã soạn thảo hợp đồng.)
- A car drew up outside the house. (Một chiếc xe hơi dừng lại bên ngoài ngôi nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Draw the short straw: Bị chọn phải làm việc khó chịu hoặc không mong muốn.
- I drew the short straw and had to work on the weekend. (Tôi bị chọn và phải làm việc vào cuối tuần.)
- Quick on the draw: Phản ứng nhanh (nghĩa đen: rút súng nhanh; nghĩa bóng: nhanh trí).
- You have to be quick on the draw in a debate. (Bạn phải phản ứng nhanh trong một cuộc tranh luận.)
- Draw a bead on: Nhắm vào (mục tiêu).
- The sniper drew a bead on the target. (Tay bắn tỉa đã nhắm vào mục tiêu.)
danh từ
-
sự kéo; sự cố gắng, sự nỗ lực
-
sức quyến rũ, sức hấp dẫn, sức lôi cuốn; người có sức quyến rũ, vật có sức lôi cuốn
-
sự rút thăm; sự mở số; số trúng
-
(thể dục,thể thao) trận đấu hoà
-
câu hỏi mẹo (để khai thác ai, cái gì)
-
động tác rút súng lục, động tác vảy súng lục
-
to be quick on the drawvảy súng nhanh
-
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phần di động của cầu cất
ngoại động từ drew; drawn
-
kéo
-
to draw a netkéo lưới
-
to draw the curtainkéo màn
-
to draw a cartkéo xe bò
-
to draw a ploughkéo cày
-
-
kéo, lôi kéo, thu hút, lôi cuốn
-
to draw somebody asidekéo ai ra một chỗ
-
to draw attentionthu hút sự chú ý
-
to draw customerslôi kéo được khách hàng
-
-
đưa
-
to draw a pen across paperđưa quản bút lên trang giấy
-
to draw one's hand over one's eyesđưa tay lên che mắt
-
-
hít vào
-
to draw a long breathhít một hơi dài
-
-
co rúm, cau lại
-
with drawn facevới nét mặt cau lại
-
-
gò (cương ngựa); giương (cung)
-
to draw the rein (bridle)gò cương ngựa; (nghĩa bóng) tự kiềm chế
-
-
kéo theo (hậu quả); chuốc lấy (tai hoạ, bực mình...)
-
to draw consequenceskéo theo những hậu quả
-
to draw trouble upon oneselfchuốc lấy điều khó chịu vào thân
-
-
kéo ra, nhổ ra, lấy ra, rút ra, hút ra, trích ra, múc ra
-
to draw water from the wellkéo nước ở giếng lên, múc nước ở giếng lên
-
to draw a toothnhổ răng
-
to draw a nailnhổ đinh
-
with drawn swordgươm rút ra khỏi vỏ, gươm tuốt trần
-
to draw blood from the veintrích máu ở tĩnh mạch
-
-
rút ra, suy ra, đưa ra, vạch ra, nêu ra
-
to draw a lesson from failurerút ra một bài học từ thất bại
-
to draw conclusionsrút ra những kết luận
-
to draw comparisonsđưa ra những điểm so sánh; so sánh
-
to draw distinctionsvạch ra (nêu ra) những điểm khác biệt
-
-
mở (số), rút (thăm); được, trúng (số...)
-
to draw lotsmở số
-
to draw a prizetrúng số
-
to draw the winnerrút thăm trúng
-
-
lĩnh ra, lấy ra, tìm thấy ở
-
to draw one's salarylĩnh lương
-
to draw information from...lấy tin tức ở...
-
to draw comfort (consolation) from...tìm thấy nguồn an ủi ở...
-
to draw inspiration from...tìm thấy nguồn cảm hứng ở...
-
-
(đánh bài) moi
-
to draw all the trumpsmoi tất cả những quân bài chủ
-
-
moi ra (lòng gà...), móc ra, moi hết, làm cạn
-
hanged drawn and quarteredbị treo cổ, moi gan và phanh thây (tội nhân)
-
calf draws cowbò con bú cạn sữa bò cái
-
to draw fowlmổ moi lòng gà
-
-
pha (trà), rút lấy nước cốt
-
to draw the teapha trà
-
-
(săn bắn) sục (bụi rậm) tìm thú săn
-
kéo dài
-
to draw wirekéo dài sợi dây thép
-
-
vẽ, vạch, dựng lên, thảo ra; mô tả (bằng lời)
-
to draw a straight linevạch một đường thẳng
-
to draw a portraitvẽ một bức chân dung
-
to draw a plandựng lên một kế hoạch, thảo ra một kế hoạch
-
to draw a furrowvạch một luống cày
-
-
viết (séc) lĩnh tiền
-
to draw a cheque on a blankerviết séc lĩnh tiền ở một chủ ngân hàng
-
-
((thường) động tính từ quá khứ) hoà, không phân được thua
-
to draw a game with someonehoà một trận đấu với ai
-
a drawn gametrận đấu hoà
-
a draws battlecuộc chiến đấu không phân được thua
-
-
(hàng hải) chìm xuống (bao nhiêu mét); có mức chìm (bao nhiêu mét)
-
the ship draws two metterscon tàu có mức chìm hai mét
-
-
(thể dục,thể thao) bạt xiên (quả bóng crikê); đánh (quả bóng gôn) quả sang trái
nội động từ
-
kéo; kéo ra, lấy ra, rút ra
-
hấp dẫn, lôi cuốn, có sức thu hút
-
the play still drawsvở kịch còn có sức thu hút, vở kịch còn lôi cuốn người xem
-
-
thông (lò sưởi, ống khói...)
-
ngấm nước cốt (trà, , ,)
-
(hàng hải) căng gió (buồm)
-
kéo đến, túm tụm đến, bị thu hút đến, bị lôi cuốn đến
-
to draw round somebodytúm tụm kéo đến quanh ai
-
-
đi
-
to draw towards the doorđi về phía cửa
-
to draw to an end (a close)đi đến chỗ kết thúc
-
-
vẽ
-
(hàng hải) trở (gió)
-
the wind draws aftgió trở thuận
-
-
(thương nghiệp) ((thường) + on, upon) lấy tiền ở, rút tiền ra
-
to draw upon one's bankerlấy tiền ở chủ ngân hàng
-
-
(nghĩa bóng) cầu đến, nhờ cậy đến, gợi đến
-
to draw on one's memorynhờ đến trí nhớ, gợi đến trí nhớ
-
-
(thể dục,thể thao) dẫn (trong cuộc đua ngựa thi...)
-
to draw aheaddẫn đầu
-
Idioms
-
to draw away
lôi đi, kéo đi
-
to draw back
kéo lùi, giật lùi
-
to draw down
kéo xuống (màn, mành, rèm...)
-
to draw in
thu vào (sừng, móng sắc...)
-
to draw off
rút (quân đội); rút lui
-
to draw on
dẫn tới, đưa tới
-
to draw out
nhổ ra kéo ra, rút ra, lấy ra
-
to draw up
kéo lên, rút lên; múc (nước...) lên
-
to draw a bead on
(xem) bead
-
to draw blank
lùng sục chẳng thấy thú săn nào, không săn được con nào; (nghĩa bóng) không ăn thua gì, không được gì
-
to draw the long bow
(xem) bow
-
to draw one's first breath
sinh ra
-
to draw one's last breath
trút hơi thở cuối cùng, chết
-
to draw the cloth
dọn bàn (sau khi ăn xong)
-
to draw it fine
(thông tục) quá chi ly, chẻ sợi tóc làm tư
-
to draw to a head
chín (mụn nhọt...)
-
to draw in one's horns
thu sừng lại, co vòi lại; (nghĩa bóng) bớt vênh váo, bớt lên mặt ta đây
-
to draw a line at that
làm đến mức như vậy thôi; nhận đến mức như vậy thôi
-
to draw the line
ngừng lại (ở một giới hạn nào) không ai đi xa hơn nữa
-
draw it mild!
(xem) mild
-
to draw one's pen against somebody
viết đả kích ai
-
to draw one's sword against somebody
tấn công ai