deserve

/di'zə:v/
động từ
  1. đáng, xứng đáng
    • to deserve well
      đáng khen thưởng, đáng ca ngợi
    • to deserve ill
      đáng trừng phạt, đáng chê trách
    • to deserve well of one's country
      công với tổ quốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "deserve"

Từ có nhắc đến "deserve"

deserve
You deserve a warm cup of tea after a long day.