deserve
/di'zə:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đáng, xứng đáng: "deserve" diễn tả việc một người hoặc vật có quyền nhận được điều gì đó (tốt hoặc xấu) do hành động, phẩm chất hoặc tình huống của họ.
- Có công, có tội: "deserve" cũng dùng để chỉ việc xứng đáng với phần thưởng hoặc hình phạt vì những việc đã làm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She works very hard. She deserves a break. (Cô ấy làm việc rất chăm chỉ. Cô ấy đáng được nghỉ ngơi.)
- If you break the rules, you deserve to be punished. (Nếu bạn phá luật, bạn đáng bị trừng phạt.)
- His kindness deserves our respect. (Lòng tốt của anh ấy xứng đáng với sự tôn trọng của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deserve well (of)": đáng được khen ngợi, có công với.
- He deserved well of his company for his years of loyal service. (Ông ấy có công với công ty vì nhiều năm phục vụ trung thành.)
"to deserve ill (of)": đáng bị chê trách, có tội với.
- The traitor deserved ill of his nation. (Kẻ phản bội có tội với đất nước mình.)
"to get what one deserves": nhận được điều xứng đáng (thường là hậu quả tiêu cực).
- After cheating, he finally got what he deserved. (Sau khi gian lận, cuối cùng anh ta đã nhận được điều xứng đáng.)
Biến thể và từ gần giống
Deserved (adj): xứng đáng, đáng được (dùng như tính từ).
- She took a deserved vacation after finishing the project. (Cô ấy đã có một kỳ nghỉ xứng đáng sau khi hoàn thành dự án.)
Deserving (adj): đáng được (quan tâm, giúp đỡ).
- They donated money to a deserving charity. (Họ quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện đáng được hỗ trợ.)
Từ đồng nghĩa
- Merit: xứng đáng, có giá trị (nhấn mạnh phẩm chất bên trong).
- Earn: kiếm được, giành được (nhấn mạnh nỗ lực để đạt được).
- Be worthy of: xứng đáng với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được tạo thành từ "deserve".)
Thành ngữ liên quan
One good turn deserves another: Ở hiền gặp lành / Một việc tốt đáng được đáp lại bằng việc tốt.
- He helped me move, so I helped him fix his car. One good turn deserves another. (Anh ấy giúp tôi chuyển nhà, nên tôi giúp anh ấy sửa xe. Ở hiền gặp lành.)
Deserve a medal: Đáng được tuyên dương (vì đã làm việc gì đó rất khó khăn).
- Anyone who can work with him all day deserves a medal. (Bất cứ ai có thể làm việc với anh ta cả ngày đều đáng được tặng huy chương.)
động từ
- đáng, xứng đáng
- to deserve wellđáng khen thưởng, đáng ca ngợi
- to deserve illđáng trừng phạt, đáng chê trách
- to deserve well of one's countrycó công với tổ quốc