desire
/di'zaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự mong muốn, sự khao khát, lòng ham muốn: Một cảm giác mạnh mẽ muốn có được điều gì đó hoặc muốn một điều gì đó xảy ra.
- Vật mong muốn, đối tượng của sự khao khát: Điều cụ thể mà một người mong muốn có được.
- Dục vọng, nhục dục: Ham muốn mang tính thể xác, tình dục.
Động từ:
- Mong muốn, khao khát, ao ước: Cảm thấy một mong muốn mạnh mẽ đối với điều gì đó.
- Đề nghị, yêu cầu (một cách trang trọng): Yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm điều gì.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her greatest desire is to travel the world. (Khao khát lớn nhất của cô ấy là du lịch vòng quanh thế giới.)
- He has a strong desire for success. (Anh ấy có một khao khát thành công mãnh liệt.)
- The letter expressed a sincere desire for peace. (Lá thư bày tỏ một mong muốn chân thành về hòa bình.)
Động từ:
- I desire only your happiness. (Tôi chỉ mong muốn hạnh phúc của bạn.)
- What do you desire most in life? (Bạn khao khát điều gì nhất trong cuộc sống?)
- The principal desires to see you in his office. (Hiệu trưởng muốn gặp anh trong văn phòng của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To leave much to be desired": Còn nhiều điều chưa được như mong muốn, còn nhiều thiếu sót.
- The service at that restaurant leaves much to be desired. (Dịch vụ ở nhà hàng đó còn nhiều điều phải mong muốn hơn.)
- "At someone's desire": Theo lời yêu cầu của ai đó.
- The meeting was arranged at the director's desire. (Cuộc họp được sắp xếp theo yêu cầu của giám đốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Desirable (adj): đáng mong muốn, hấp dẫn.
- It is a highly desirable neighborhood. (Đó là một khu phố rất đáng sống.)
- Desirous (adj): (trang trọng) khao khát, mong muốn.
- He is desirous of obtaining a promotion. (Anh ấy khao khát có được sự thăng tiến.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Longing (nỗi khao khát), wish (điều ước), craving (cơn thèm muốn), yearning (sự mong mỏi).
- Động từ: Want (muốn), wish (ước), crave (thèm khát), long for (khao khát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Desire for: Khao khát, mong muốn điều gì đó.
- She has a strong desire for knowledge. (Cô ấy có một khao khát kiến thức mãnh liệt.)
- Desire to do something: Mong muốn làm điều gì đó.
- He desires to make a difference in the world. (Anh ấy mong muốn tạo ra sự khác biệt trên thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- The object of one's desire: Đối tượng mà người ta khao khát.
- After years of saving, the sports car was finally the object of his desire. (Sau nhiều năm tiết kiệm, chiếc xe thể thao cuối cùng đã trở thành đối tượng khao khát của anh ta.)
danh từ
- sự thèm muốn; sự mong muốn, sự ao ước, sự khát khao, sự mơ ước, lòng thèm muốn, lòng khát khao
- to express a desire to do somethingtỏ lòng mong muốn làm việc gì
- to statisfy a desirethoả mãn một sự mơ ước
- vật mong muốn, vật ao ước
- dục vọng
- lời đề nghị, lời yêu cầu; lệnh
- to do something at the desire somebodylàm việc gì theo lời yêu cầu của ai
ngoại động từ
- thèm muốn; mong muốn, ao ước, khát khao, mơ ước
- to desire somethingao ước cái gì
- to desire to do somethingmong muốn làm việc gì
- đề nghị, yêu cầu; ra lệnh
- to desire somebody to do somethingyêu cầu ai làm việc gì